Cách nói giờ tiếng Trung: 几点, 半, 刻 và thời lượng 小时
Học hỏi giờ, nói giờ hơn hoặc giờ kém, phân biệt thời điểm với thời lượng và đặt cụm thời gian trong câu tiếng Trung.
Tiếng Việt đã có “ba giờ rưỡi”, “bốn giờ kém mười”, nên nhiều cách nói giờ tiếng Trung không khó về ý tưởng. Hai điểm cần luyện kỹ là phân biệt giờ trên đồng hồ với khoảng thời gian, và đặt cụm thời gian đúng vị trí khi kể lịch sinh hoạt.
几点 hỏi giờ, 点 đánh dấu giờ trên đồng hồ
现在几点? (xiàn zài jǐ diǎn?) hỏi bây giờ là mấy giờ. Có thể trả lời 三点, ba giờ, hoặc 三点十分, ba giờ mười. Trong cách nói giờ thông thường, 两点 dùng cho hai giờ. Khi đọc một chuỗi chữ số hoặc mã số, cách đọc có thể khác; đừng áp 两 cho mọi số 2.
Với giờ có phút một chữ số, 零 giúp thể hiện phần phút còn thiếu hàng chục: 三点零五分 là ba giờ năm phút. Nói đủ như vậy rõ hơn với người mới nghe lịch. Trong ngữ cảnh đã rõ, 分 đôi khi được lược, nhưng người học nên nắm mẫu đầy đủ trước.
现在是两点零五分。
Xiàn zài shì liǎng diǎn líng wǔ fēn.
半 và 刻: rưỡi và một phần tư giờ
三点半 là ba giờ rưỡi. 一刻 là mười lăm phút trong cách nói giờ: 三点一刻 tương đương ba giờ mười lăm. 三点三刻 là ba giờ bốn mươi lăm; cách nói bằng số phút luôn là lựa chọn rõ ràng nếu bạn chưa quen dùng 刻.
“Bốn giờ kém mười” có thể nói 差十分四点. Ở đây lấy giờ sắp đến làm mốc. Nếu sợ đảo nhầm số, dùng 三点五十分, ba giờ năm mươi. Không cần dùng cách “kém” chỉ để câu có vẻ tự nhiên hơn.
上午, 下午, 晚上 làm rõ buổi
上午 là buổi sáng hoặc trước trưa, 下午 là buổi chiều, 晚上 là buổi tối. 下午三点 giúp phân biệt ba giờ chiều với ba giờ sáng. Với lịch hẹn quan trọng, nói thêm ngày và múi giờ nếu hai bên ở khác nơi.
Cụm chỉ thời gian trong tiếng Trung thường đứng trước động từ, có thể sau chủ ngữ hoặc ở đầu câu. Người Việt cũng có thể nói “tôi ba giờ đi” hoặc “ba giờ tôi đi”, nhưng nhiều câu tiếng Việt tự nhiên đặt thời gian cuối câu. Đừng vì thế tự chuyển trật tự cuối câu sang mọi câu tiếng Trung.
我下午三点开会。
Wǒ xià wǔ sān diǎn kāi huì.
点 và 小时: lúc mấy giờ khác trong bao lâu
点 dùng cho mốc giờ; 小时 (xiǎo shí) dùng cho thời lượng. 三点 là ba giờ trên đồng hồ, 三个小时 là khoảng ba tiếng. Tiếng Việt dùng “giờ” cho cả hai nên đây là cặp dễ nhầm hơn 半 hay 刻.
时间 nói thời gian nói chung, còn 时候 thường chỉ lúc hoặc thời điểm. Muốn hỏi một việc diễn ra lúc nào, có thể hỏi 什么时候; muốn hỏi đúng mấy giờ, 几点 cụ thể hơn. Tập trả lời hai câu về cùng một cuộc họp: bắt đầu lúc mấy giờ và kéo dài bao lâu.
会议开了一个小时。
Huì yì kāi le yí ge xiǎo shí.
Từ vựng cần ôn tập
Các từ và cách diễn đạt trong bài. Bấm vào một từ để xem cách đọc và nghĩa trong từ điển.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa trong bài |
|---|---|---|
| 现在 | xiàn zài | bây giờ |
| 几点 | jǐ diǎn | mấy giờ |
| 点 | diǎn | giờ trên đồng hồ; từ đánh dấu mốc giờ |
| 分 | fēn | phút khi nói giờ |
| 半 | bàn | rưỡi; một nửa |
| 刻 | kè | mười lăm phút; một phần tư giờ |
| 上午 | shàng wǔ | buổi sáng; trước trưa |
| 下午 | xià wǔ | buổi chiều |
| 晚上 | wǎn shang | buổi tối; ban đêm |
| 小时 | xiǎo shí | giờ; tiếng, chỉ khoảng thời gian |
| 时间 | shí jiān | thời gian |
| 时候 | shí hou | lúc; thời điểm |
Cách dùng từ trong ngữ cảnh
几点
几点 hỏi mốc giờ, phù hợp với giờ mở cửa, lịch bắt đầu hoặc thời điểm hiện tại. Nó không phải câu hỏi về độ dài của một hoạt động.
你几点下班?
Nǐ jǐ diǎn xià bān?
小时
小时 là đơn vị thời lượng. Trong mẫu cơ bản, dùng số + 个 + 小时; khi nói giờ rưỡi có thể dùng 一个半小时.
我学了两个小时。
Wǒ xué le liǎng ge xiǎo shí.
Kiểm tra mức độ hiểu
Hãy chọn đáp án hoặc tự trả lời trước khi mở phần giải thích.
Hãy nói “Tôi họp lúc ba giờ rưỡi chiều” bằng 下午 và 半.
Xem đáp án và giải thích
我下午三点半开会。 (Wǒ xià wǔ sān diǎn bàn kāi huì.) Cụm thời gian đứng trước 开会.
“Cuộc họp kéo dài hai tiếng”: chọn 两点 hay 两个小时?
Xem đáp án và giải thích
两个小时. 两点 là mốc hai giờ, không phải thời lượng.
Bạn muốn nói 3:05 thật rõ. Chữ nào nên có giữa 点 và 五?
Xem đáp án và giải thích
零: 三点零五分, sān diǎn líng wǔ fēn.
Câu hỏi thường gặp
三点半 có nghĩa ba tiếng rưỡi không?
Không. Nó là ba giờ rưỡi trên đồng hồ. Ba tiếng rưỡi có thể nói 三个半小时.
什么时候 và 几点 khác nhau thế nào?
什么时候 hỏi thời điểm rộng hơn, có thể trả lời bằng ngày hoặc buổi; 几点 nhắm vào mốc giờ cụ thể.
Có bắt buộc dùng 刻 không?
Không. Nói số phút đầy đủ như 三点十五分 vẫn rõ nghĩa và phù hợp.
Học tiếp
Tài liệu tham khảo và đọc thêm
Ví dụ và bài tập trong bài được biên soạn riêng. Cách dùng thay đổi theo người nói, mối quan hệ và tình huống.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Giữ mẫu này trong ôn tập.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
14,99 US$
Quyền truy cập HSK
Một lần
Giá trị tốt nhất
$49.99
Hàng năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần