Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 5 phút đọc

Số thứ tự với 第: 第一, 第二, 第几

Dùng 第 để biến số đếm thành “thứ nhất, thứ hai, thứ ba”, hỏi “thứ mấy?” bằng 第几, và biết khi nào tiếng Trung chỉ thứ tự mà không cần 第.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

第 + số từ (+ lượng từ) + danh từ: 第二个人, 第五课, 第一次

Không có 第 là đếm bao nhiêu; có 第 là nói cái thứ mấy.

这是我第二次来中国。

Khi nào dùng số thứ tự với 第: 第一, 第二, 第几

Đặt 第 (Hán-Việt: “đệ”) ngay trước số từ để tạo số thứ tự: 第一 “thứ nhất”, 第二 “thứ hai”, 第十 “thứ mười”. Sau đó thêm lượng từ và danh từ như bình thường: 第一个人, 第三本书, hoặc danh từ tự đếm được không cần lượng từ: 第二天, 第五课. So sánh 两个人 “hai người” với 第二个人 “người thứ hai”: không có 第 là đếm số lượng, có 第 là sắp xếp thứ tự.

今天我们学第八课。

Hôm nay bọn mình học bài 8.

左边第二个人是我哥哥。

Người thứ hai từ bên trái là anh trai mình.

今天是我第一天上学。

Hôm nay là ngày đầu tiên mình đi học.

你是第几次来北京?

Đây là lần thứ mấy bạn đến Bắc Kinh rồi?

Lỗi thường gặp

  • Nói 第二个, không nói 第两个: sau 第, số 2 luôn là 二.
  • “Lần đầu tiên” đứng trước động từ: 我第一次吃饺子, không nói 我吃饺子第一次 (khác với tiếng Việt “ăn sủi cảo lần đầu”).
  • 两本书 là “hai quyển sách”, còn 第二本书 là “quyển sách thứ hai”; khi muốn nói số lượng thì đừng thêm 第.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他是 一个到的

Anh ấy là người đầu tiên đến
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào