Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

Số thứ tự với 第

Tìm hiểu «Số thứ tự với 第» qua ví dụ thực tế HSK 1, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

第 + số

Dùng mẫu HSK 1 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự tiếng Anh từng từ.

他是第一个学生。

Khi nào dùng Số thứ tự với 第

Hãy xem «第 + số» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 第 bổ sung điều gì.

今天是第三天。

Hôm nay là ngày thứ ba.

请看第五页。

Vui lòng xem trang năm.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «第 + số» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 第 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他是 一个到的

Anh ấy là người đầu tiên đến
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter