Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 7 phút đọc

Phương hướng với 东, 南, 西, 北 và 中间

Nói vị trí các địa điểm bằng 东, 南, 西, 北 và 中间, và nói về các vùng miền bằng 北方, 南方, 东方, 西方.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

nơi chốn + 东/南/西/北 + 边; 往 + 东/南/西/北 + động từ; A和B + 中间; 北方/南方/东方/西方

Thêm 边 để nói phía nào của một địa điểm, thêm 方 để chỉ cả một vùng, và đặt 中间 sau những thứ ở hai bên.

学校在我家东边。

Khi nào dùng 东, 南, 西, 北 và 中间

东 (đông), 南 (nam), 西 (tây) và 北 (bắc) là danh từ phương vị. Muốn nói phía nào của một địa điểm, thêm 边 và đặt sau địa điểm đó: 学校东边 “phía đông trường học”. Sau 往 “về phía”, chỉ cần một chữ là đủ: 往北走 “đi về phía bắc”. 中间 nghĩa là “ở giữa”, và đứng sau những thứ ở hai bên: 我家和学校中间 “giữa nhà mình và trường”.

往北走十分钟就到了。

Đi về phía bắc mười phút là tới.

超市在银行和医院中间。

Siêu thị nằm giữa ngân hàng và bệnh viện.

照片中间的人是我妈妈。

Người đứng giữa trong ảnh là mẹ mình.

北京在中国的北方。

Bắc Kinh ở miền Bắc Trung Quốc.

Lỗi thường gặp

  • Nói 东北 cho “đông bắc”, không nói 北东: trong tiếng Trung, 东 hoặc 西 đứng trước.
  • Nói 我家北边有一个公园, không nói 我家北方有一个公园: dùng 边 cho một phía của một địa điểm, dùng 方 cho cả một vùng.
  • Nói 在银行和医院中间, không nói 在中间银行和医院: 中间 đứng sau hai sự vật.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

太阳从 边升起

Mặt trời mọc ở phía đông
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào