Phương hướng với 东, 南, 西, 北 và 中间
Nói vị trí các địa điểm bằng 东, 南, 西, 北 và 中间, và nói về các vùng miền bằng 北方, 南方, 东方, 西方.
Mẫu câu
nơi chốn + 东/南/西/北 + 边; 往 + 东/南/西/北 + động từ; A和B + 中间; 北方/南方/东方/西方
Thêm 边 để nói phía nào của một địa điểm, thêm 方 để chỉ cả một vùng, và đặt 中间 sau những thứ ở hai bên.
学校在我家东边。
Khi nào dùng 东, 南, 西, 北 và 中间
东 (đông), 南 (nam), 西 (tây) và 北 (bắc) là danh từ phương vị. Muốn nói phía nào của một địa điểm, thêm 边 và đặt sau địa điểm đó: 学校东边 “phía đông trường học”. Sau 往 “về phía”, chỉ cần một chữ là đủ: 往北走 “đi về phía bắc”. 中间 nghĩa là “ở giữa”, và đứng sau những thứ ở hai bên: 我家和学校中间 “giữa nhà mình và trường”.
往北走十分钟就到了。
Đi về phía bắc mười phút là tới.
超市在银行和医院中间。
Siêu thị nằm giữa ngân hàng và bệnh viện.
照片中间的人是我妈妈。
Người đứng giữa trong ảnh là mẹ mình.
北京在中国的北方。
Bắc Kinh ở miền Bắc Trung Quốc.
Lỗi thường gặp
- Nói 东北 cho “đông bắc”, không nói 北东: trong tiếng Trung, 东 hoặc 西 đứng trước.
- Nói 我家北边有一个公园, không nói 我家北方有一个公园: dùng 边 cho một phía của một địa điểm, dùng 方 cho cả một vùng.
- Nói 在银行和医院中间, không nói 在中间银行和医院: 中间 đứng sau hai sự vật.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần