Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 7 phút đọc

Động từ năng nguyện 需要, 应该, 该, 愿意 và 得

Nói ai đó cần làm gì, nên làm gì, sẵn lòng làm gì hay phải làm gì bằng 需要, 应该, 该, 愿意 và 得.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Chủ ngữ + 需要/应该/该/愿意/得 + động từ; 不 + 需要/应该/愿意 + động từ; 得 → 不用

Động từ năng nguyện đứng ngay trước động từ chính, và phủ định của 得 (phải) là 不用, không phải 不得.

不早了,我得走了。

Khi nào dùng động từ năng nguyện 需要, 应该, 该, 愿意 và 得

Các động từ năng nguyện này đứng ngay trước động từ chính và thêm thái độ cho hành động. 需要 là cần (需要休息), 应该 và dạng ngắn, khẩu ngữ hơn là 该 dùng để khuyên hoặc nói điều nên làm (应该多喝水), 愿意 là sẵn lòng (愿意帮忙), còn 得, đọc là děi, là phải (我得走了). Câu phủ định thêm 不 phía trước: 不需要, 不应该, 不愿意; nhưng “không phải” thì nói 不用, không nói 不得.

你感冒了,应该多喝水。

Bạn bị cảm rồi, nên uống nhiều nước vào.

明天考试,我得好好准备。

Mai thi rồi, mình phải ôn cho thật kỹ.

你需要帮忙吗?

Bạn có cần giúp không?

他很愿意帮助别人。

Anh ấy rất sẵn lòng giúp đỡ người khác.

Lỗi thường gặp

  • Nói 明天不用上班, không nói 明天不得上班: phủ định của 得 (phải) là 不用.
  • 得 mang nghĩa “phải” đọc là děi: 我得走了 đọc là wǒ děi zǒu le, không đọc wǒ de zǒu le.
  • Muốn nói mong muốn đơn giản thì dùng 我想吃面条, không dùng 我愿意吃面条: 愿意 nghĩa là “sẵn lòng”, nên câu nghe như bạn đang đồng ý làm việc đó.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

你太累了, 休息一下

Bạn mệt quá rồi; bạn nên nghỉ ngơi. Hãy đưa ra lời khuyên
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào