Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

Hậu tố danh từ 家, 子 và 员

Nhận biết và sử dụng các hậu tố 家 (画家), 员 (服务员) và 子 (桌子), và biết từ nào đi với hậu tố nào.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

lĩnh vực + 家 (chuyên gia); công việc/vai trò + 员 (người làm, thành viên); từ + 子 (danh từ thường ngày)

家 là người giỏi trong một lĩnh vực, 员 là người làm một công việc, còn 子 chỉ đơn giản tạo thành danh từ.

服务员,请给我一杯水。

Khi nào dùng hậu tố 家, 子 và 员

Ba hậu tố này đứng cuối từ để tạo danh từ. 家 (Hán-Việt: “gia”, như trong “chuyên gia”, “tác gia”) tạo từ chỉ chuyên gia, người giỏi trong một lĩnh vực: 画家 “họa sĩ”, 作家 “nhà văn”. 员 (“viên”, như “nhân viên”) tạo từ chỉ người làm một công việc hay giữ một vai trò: 服务员 “nhân viên phục vụ”, 运动员 “vận động viên”. 子 đọc thanh nhẹ (zi) và không thêm nghĩa gì, chỉ dùng để tạo nhiều danh từ thường ngày: 桌子, 杯子, 孩子.

他是一位很有名的画家。

Ông ấy là một họa sĩ rất nổi tiếng.

我哥哥是运动员。

Anh trai mình là vận động viên.

这张桌子是新买的。

Cái bàn này mới mua đấy.

我长大以后想当作家。

Lớn lên mình muốn làm nhà văn.

Lỗi thường gặp

  • Nói 服务员, không nói 服务家: 员 chỉ công việc hay vai trò, còn 家 dành cho chuyên gia trong một lĩnh vực.
  • Đọc 子 thanh nhẹ: 桌子 zhuōzi, 孩子 háizi, không đọc zhuōzǐ.
  • Đừng bỏ 子 ở những từ cần có nó: nói 我买了一张桌子, không nói 我买了一张桌.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

大家都叫这位年长的邻居 王

Chọn tiền tố thân mật dùng trước họ của một người quen lớn tuổi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào