Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 5 phút đọc

陈述句 – câu trần thuật: nói điều gì là và điều gì không phải

Câu trần thuật (陈述句) nêu một sự thật theo trật tự từ bình thường và kết thúc bằng 。; dùng 不 hoặc 没 để phủ định, và thêm 吗 để biến thành câu hỏi.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + (thời gian / địa điểm) + 不 / 没 + động từ / tính từ (+ tân ngữ)。

Câu trần thuật nói về một điều gì đó và kết thúc bằng dấu chấm. Dùng 不 với nghĩa “không” cho 是, tính từ, thói quen và dự định; dùng 没 (有) cho việc đã không xảy ra và với nghĩa “không có”.

他昨天没来学校。

Khi nào dùng 陈述句 – câu trần thuật: nói điều gì là và điều gì không phải

Câu trần thuật (陈述句) chỉ đơn giản là kể một điều: một sự thật, một sự việc, một dự định hay một ý kiến. Nó dùng trật tự từ bình thường (chủ ngữ + thời gian hoặc địa điểm + động từ hoặc tính từ + tân ngữ), khi viết thì kết thúc bằng dấu chấm 。, và khi nói thì xuống giọng ở cuối. Câu trần thuật có thể ở dạng khẳng định (我是学生) hoặc phủ định. Ở dạng phủ định, đặt 不 trước 是, trước tính từ, và trước thói quen hoặc dự định (我不喝咖啡); đặt 没 hoặc 没有 trước hành động đã không xảy ra (他昨天没来) và dùng 没有 với nghĩa “không có” (我没有哥哥).

我是学生。

Tôi là học sinh.

我不是老师。

Tôi không phải là giáo viên.

我没有哥哥。

Mình không có anh trai.

今天星期五。

Hôm nay là thứ Sáu.

Lỗi thường gặp

  • Phủ định 有 bằng 没, không dùng 不: 我没有哥哥, không nói 我不有哥哥.
  • Với việc đã không xảy ra, dùng 没, không dùng 不: 他昨天没来.
  • Biến câu trần thuật thành câu hỏi với 吗 không làm thay đổi trật tự từ: 你是学生吗?, không nói 是你学生吗?

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 有哥哥,我有一个姐姐

Tôi không có anh trai, tôi có chị gái
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào