Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 7 phút đọc

Điều kiện hạn chế với 除非...才

Dùng 除非...才 để nói rằng một kết quả chỉ có thể xảy ra trong một điều kiện cụ thể.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

除非 + điều kiện cần thiết, 才 + kết quả có thể xảy ra

Khiến kết quả phụ thuộc vào một điều kiện cần thiết duy nhất.

除非你提前申请,才有可能参加。

Khi nào dùng Điều kiện hạn chế với 除非...才

除非 nêu điều kiện phải xảy ra trước. 才 đánh dấu rằng kết quả chỉ trở nên có thể sau khi điều kiện đó được đáp ứng.

除非大家同意,这个计划才会开始。

Chỉ khi mọi người đồng ý thì kế hoạch này mới bắt đầu.

除非条件成熟,我们才考虑扩大。

Chỉ khi các điều kiện chín muồi thì chúng ta mới cân nhắc mở rộng.

除非你解释清楚,他才会相信。

Chỉ khi bạn giải thích rõ ràng thì anh ấy mới tin bạn.

除非问题解决,会议才会结束。

Chỉ khi vấn đề được giải quyết thì cuộc họp mới kết thúc.

Lỗi thường gặp

  • 除非...才 không phải là cấu trúc nếu-thì thông thường; nó có nghĩa là các điều kiện khác đều chưa đủ.
  • 才 đứng trước cụm động từ chỉ kết quả.
  • Đừng ghép 除非 với 就 trừ khi ý nghĩa là điều kiện lỏng hơn.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

有票,就能进去

Có vé là đủ để vào
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter