Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

只要...就... và 只有...才...

Phân biệt “chỉ cần” với “chỉ khi”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

只要 + điều kiện + 就; 只有 + điều kiện + 才

只要 đưa ra điều kiện đủ; 只有 đưa ra điều kiện cần.

只要你努力,就会进步。

Khi nào dùng 只要...就... và 只有...才...

只要...就... nói điều kiện là đủ cho kết quả. 只有...才... nói kết quả chỉ xảy ra với điều kiện đó.

只有多练习,才会进步。

Chỉ bằng cách luyện tập thêm bạn mới tiến bộ.

只有你同意,我们才开始。

Chỉ khi bạn đồng ý chúng ta mới bắt đầu.

只要有时间,我就复习。

Chỉ cần có thời gian là tôi ôn bài.

只有坐地铁,才不会迟到。

Chỉ đi tàu điện ngầm thì chúng ta mới không muộn.

Lỗi thường gặp

  • Đừng tùy tiện đổi 就 và 才; chúng thay đổi logic.
  • 只要 mang cảm giác đủ; 只有 mang cảm giác hạn chế.
  • Điều kiện đứng sau 只要 hoặc 只有.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

有票,就能进去

Có vé là đủ để vào
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter