...的话,就... với nghĩa “Nếu … thì”
Kết thúc mệnh đề “nếu” bằng 的话 và nối kết quả bằng 就.
Mẫu câu
(如果) + điều kiện + 的话,(chủ ngữ) + 就 + kết quả
的话 đứng ở CUỐI điều kiện, nên có thể tự mình biểu thị “nếu” hoặc đi cùng 如果 ở đầu câu.
明天下雨的话,我们就不去公园了。
Khi nào dùng ...的话,就... với nghĩa “Nếu … thì”
的话 là trợ từ đứng cuối điều kiện, giống như một chữ “nếu” trong khẩu ngữ khép lại mệnh đề: 下雨的话 nghĩa là “nếu trời mưa”. Sau đó là dấu phẩy và kết quả.
你累的话,就先休息一下。
Nếu mệt thì nghỉ một lát trước đã.
有问题的话,可以问老师。
Nếu có câu hỏi, bạn có thể hỏi thầy cô.
如果你有时间的话,就来我家吃饭吧。
Nếu có thời gian thì đến nhà tôi ăn cơm nhé.
可以的话,请你早点儿来。
Nếu được thì mời bạn đến sớm một chút.
Lỗi thường gặp
- 的话 đứng cuối điều kiện, không đứng đầu: 你累的话, không phải 的话你累.
- Trong mệnh đề kết quả, đặt 就 sau chủ ngữ: 我们就去, không phải 就我们去.
- Dùng 的时候 cho “khi” một việc xảy ra hoặc chắc chắn sẽ xảy ra; 的话 chỉ dùng cho “nếu”.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần