Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

A 大 B 三岁 với nghĩa “Hơn ba tuổi”

Với một vài tính từ ngắn như 大, 小, 高, 早 và 晚, tiếng Trung có thể so sánh mà không cần 比: 我哥哥大我三岁 nghĩa là anh trai tôi hơn tôi ba tuổi.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

A + 大 / 小 / 高 / 矮 / 早 / 晚 + B + số + lượng từ

Thay vì A 比 B 大三岁, bạn có thể đặt B ngay sau tính từ và số lượng ở cuối: 我哥哥大我三岁. Dạng rút gọn này chỉ dùng với vài tính từ một âm tiết, chủ yếu là 大, 小, 高, 矮, 早 và 晚, và bắt buộc phải nêu số lượng.

我哥哥大我三岁。

Khi nào dùng A 大 B 三岁 với nghĩa “Hơn ba tuổi”

Trật tự: A + tính từ + B + số + lượng từ. 我哥哥大我三岁 “anh trai tôi hơn tôi ba tuổi”, 他高我半个头 “anh ấy cao hơn tôi nửa cái đầu”. Với 早 và 晚, động từ đứng sau số lượng: 我早他一年毕业 “tôi tốt nghiệp sớm hơn anh ấy một năm”, 他晚我十分钟到学校.

她小我两岁,是我妹妹的同学。

Cô ấy kém tôi hai tuổi, là bạn cùng lớp của em gái tôi.

他高我半个头。

Anh ấy cao hơn tôi nửa cái đầu.

我早他一年毕业。

Tôi tốt nghiệp sớm hơn anh ấy một năm.

他晚我十分钟到学校。

Anh ấy đến trường muộn hơn tôi mười phút.

Lỗi thường gặp

  • Phải nêu số lượng: 他大我三岁; không có số thì nói 他比我大.
  • Đừng dùng dạng rút gọn với phần lớn tính từ: 这件比那件贵五十块, không nói 这件贵那件五十块.
  • Đừng trộn hai dạng: nói 他比我大三岁 hoặc 他大我三岁, không nói 他比大我三岁.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

她 我两岁,是我妹妹的同学

Cô ấy kém tôi hai tuổi, là bạn cùng lớp của em gái tôi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào