A 大 B 三岁 với nghĩa “Hơn ba tuổi”
Với một vài tính từ ngắn như 大, 小, 高, 早 và 晚, tiếng Trung có thể so sánh mà không cần 比: 我哥哥大我三岁 nghĩa là anh trai tôi hơn tôi ba tuổi.
Mẫu câu
A + 大 / 小 / 高 / 矮 / 早 / 晚 + B + số + lượng từ
Thay vì A 比 B 大三岁, bạn có thể đặt B ngay sau tính từ và số lượng ở cuối: 我哥哥大我三岁. Dạng rút gọn này chỉ dùng với vài tính từ một âm tiết, chủ yếu là 大, 小, 高, 矮, 早 và 晚, và bắt buộc phải nêu số lượng.
我哥哥大我三岁。
Khi nào dùng A 大 B 三岁 với nghĩa “Hơn ba tuổi”
Trật tự: A + tính từ + B + số + lượng từ. 我哥哥大我三岁 “anh trai tôi hơn tôi ba tuổi”, 他高我半个头 “anh ấy cao hơn tôi nửa cái đầu”. Với 早 và 晚, động từ đứng sau số lượng: 我早他一年毕业 “tôi tốt nghiệp sớm hơn anh ấy một năm”, 他晚我十分钟到学校.
她小我两岁,是我妹妹的同学。
Cô ấy kém tôi hai tuổi, là bạn cùng lớp của em gái tôi.
他高我半个头。
Anh ấy cao hơn tôi nửa cái đầu.
我早他一年毕业。
Tôi tốt nghiệp sớm hơn anh ấy một năm.
他晚我十分钟到学校。
Anh ấy đến trường muộn hơn tôi mười phút.
Lỗi thường gặp
- Phải nêu số lượng: 他大我三岁; không có số thì nói 他比我大.
- Đừng dùng dạng rút gọn với phần lớn tính từ: 这件比那件贵五十块, không nói 这件贵那件五十块.
- Đừng trộn hai dạng: nói 他比我大三岁 hoặc 他大我三岁, không nói 他比大我三岁.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần