Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

大概 và 三四个 với nghĩa “Khoảng” và “Ba bốn”

Nêu con số ước chừng theo hai cách: đặt 大概 trước con số (大概二十分钟), hoặc nói liền hai số kề nhau (两三天, 三四个, 七八岁).

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

大概 + số + lượng từ / số + số kế tiếp + lượng từ

大概 nghĩa là “khoảng”; hai số kề nhau như 三四 nghĩa là “ba bốn”.

从我家到学校大概要二十分钟。

Khi nào dùng 大概 và 三四个 với nghĩa “Khoảng” và “Ba bốn”

Tiếng Trung có hai cách thông dụng để nói một con số bạn không chắc chắn. Thứ nhất, đặt 大概 (dà gài) “khoảng” trước con số, hoặc trước động từ đứng trước con số đó: 大概二十个人, 大概要二十分钟, 他大概三点到. Thứ hai, nói liền hai số kề nhau, số nhỏ trước, rồi đến lượng từ: 两三天 “hai ba ngày”, 三四个 “ba bốn cái”, 七八岁 “bảy tám tuổi”. Với số lớn hơn mười, giữ 十 và thêm hai chữ số cuối: 十五六个 “mười lăm mười sáu cái”. Ở đầu dùng 两, không dùng 二: 两三天.

我们班大概有三十个学生。

Lớp chúng tôi có khoảng ba mươi học sinh.

我等了两三天,他才给我回电话。

Tôi đợi hai ba ngày anh ấy mới gọi lại cho tôi.

这个孩子看起来七八岁。

Đứa trẻ này trông khoảng bảy tám tuổi.

他大概下午三点到。

Anh ấy chắc khoảng ba giờ chiều sẽ đến.

Lỗi thường gặp

  • Đừng ghép 九 với 十: 九十 nghĩa là “chín mươi”. Muốn nói “chín mười cái”, hãy nói 大概十个; với các số từ mười một đến mười chín, dùng 十一二, 十五六.
  • Đặt số nhỏ trước: 三四个, không nói 四三个; và bắt đầu bằng 两, không dùng 二: 两三天.
  • Đặt 大概 trước con số hoặc động từ, không đặt sau: 大概二十分钟, không nói 二十分钟大概.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这个孩子看起来七 岁

Đứa trẻ này trông khoảng bảy tám tuổi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào