Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

从来不, 从来没...过 và 从不 với nghĩa “Không bao giờ”

Dùng 从来不 cho việc ai đó không bao giờ làm, 从来没...过 cho việc chưa từng xảy ra, và dạng ngắn hơn 从不, 从没 trong lời nói và văn viết gọn gàng.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

从来 / 从 + 不 + động từ (thói quen); 从来 / 从 + 没(有) + động từ + 过 (trải nghiệm)

从来 nghĩa là “từ trước đến nay” và hầu như luôn đi kèm một từ phủ định. 从来不 nói ai đó không bao giờ làm việc gì; 从来没…过 nói việc gì đó chưa từng xảy ra. 从 là dạng ngắn dùng trong 从不 và 从没.

我从来没去过上海。

Khi nào dùng 从来不, 从来没...过 và 从不 với nghĩa “Không bao giờ”

从来 đứng trước động từ và bao trùm toàn bộ thời gian từ quá khứ đến hiện tại. Theo sau nó thường là 不 hoặc 没: 从来不 + động từ mô tả thói quen hoặc thái độ, việc một người không bao giờ làm (我从来不喝咖啡); 从来没(有) + động từ + 过 mô tả trải nghiệm, việc chưa từng xảy ra (我从来没去过上海). 从 là dạng ngắn, hơi mang tính văn viết, chỉ xuất hiện trong 从不 và 从没: 他从不迟到.

我从来不喝咖啡,喝了晚上睡不着。

Tôi không bao giờ uống cà phê; uống vào là tối không ngủ được.

他每天都很准时,从不迟到。

Anh ấy luôn đúng giờ, chưa bao giờ đến muộn.

这种事我以前从来没听说过。

Trước đây tôi chưa từng nghe nói đến chuyện như thế này.

爷爷从来不坐电梯,每天都走楼梯。

Ông nội không bao giờ đi thang máy; ngày nào ông cũng đi bộ lên cầu thang.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 从来 cho tương lai: nói 我以后不会再去了, không nói 我以后从来不去.
  • Khi có 过 ở cuối, từ phủ định phải là 没: 从来没去过, không nói 从来不去过.
  • 从 đứng một mình chỉ dùng theo cách này trước 不 hoặc 没: 从不 và 从没, không nói 从喜欢.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我从来 去过上海

Tôi chưa từng đến Thượng Hải
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào