Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

点, 分之, 百分之 và 倍 cho số thập phân, phân số, phần trăm và bội số

Nói 3.5 là 三点五, 1/3 là 三分之一, 50% là 百分之五十, và “gấp đôi” bằng 倍.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

số thập phân: A点BC; phân số: 分母+分之+分子; phần trăm: 百分之+N; bội số: N+倍

Số thập phân dùng 点 và đọc từng chữ số sau dấu phẩy. Phân số và phần trăm nói mẫu số trước: 三分之一 (1/3), 百分之五十 (50%). Bội số dùng 倍: 是……的两倍 = gấp đôi.

这次考试,百分之九十的同学都通过了。

Khi nào dùng 点, 分之, 百分之 và 倍 cho số thập phân, phân số, phần trăm và bội số

Số thập phân: đọc phần nguyên, rồi 点, rồi từng chữ số riêng lẻ: 3.5 = 三点五, 0.8 = 零点八, 3.14 = 三点一四. Dùng 二, không dùng 两, trước 点: 2.5 = 二点五. Phân số: nói mẫu số trước, rồi 分之, rồi đến tử số: 1/3 = 三分之一, 3/4 = 四分之三. Phần trăm là phân số có mẫu số một trăm: 50% = 百分之五十, 100% = 百分之百. Bội số dùng 倍: 今年的学生是去年的两倍 (gấp đôi năm ngoái).

我跑了三点五公里。

Tôi đã chạy 3.5 ki-lô-mét.

三分之一的学生选了中文课。

Một phần ba số học sinh đã chọn lớp tiếng Trung.

今年的学生人数是去年的两倍。

Số học sinh năm nay gấp đôi năm ngoái.

一个小时的四分之一是十五分钟。

Một khắc là mười lăm phút.

Lỗi thường gặp

  • Nói mẫu số trước: 1/3 là 三分之一, không phải 一分之三.
  • Đọc từng chữ số sau 点: 3.14 là 三点一四, không phải 三点十四.
  • 比……多一倍 nghĩa là gấp đôi (×2), không phải gấp ba.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

一个小时的四 一是十五分钟

Một khắc là mười lăm phút
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào