X得要命 và X得要死 với nghĩa “Cực kỳ” trong khẩu ngữ
Đặt 得要命 hoặc 得要死 sau tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc để cường điệu, giống như “muốn chết” hay “kinh khủng” trong tiếng Việt: 累得要命, 热得要死.
Mẫu câu
tính từ / động từ chỉ cảm xúc + 得 + 要命/要死
得要命 và 得要死 đẩy cảm xúc lên mức cực điểm theo cách sinh động, cường điệu; 要死 nghe mạnh hơn và tiêu cực hơn.
今天爬了一天山,累得要命。
Khi nào dùng X得要命 và X得要死 với nghĩa “Cực kỳ” trong khẩu ngữ
得要命 và 得要死 là bổ ngữ mức độ: chúng đứng sau tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc, nối bằng 得, và đẩy mức độ lên cực điểm. Nghĩa đen là “đến mức chết người”, nhưng giống như “chán muốn chết” hay “sợ chết khiếp” trong tiếng Việt, đó chỉ là cách cường điệu cho sinh động: 累得要命 “mệt rã rời”, 热得要死 “nóng không chịu nổi”, 忙得要死 “bận muốn điên”. Chúng chủ yếu dùng cho trạng thái khó chịu (累, 热, 冷, 饿, 忙, 难, 吵), nhưng 得要命 cũng hay đi với cảm xúc vui hoặc mãnh liệt: 高兴得要命, 想她想得要命. Với động từ có tân ngữ, lặp lại động từ trước: 想家想得要命.
这几天热得要死,空调一直开着。
Mấy hôm nay nóng không chịu nổi, điều hòa bật suốt không nghỉ.
听到这个好消息,她高兴得要命。
Nghe tin vui, cô ấy mừng quýnh lên.
一天没吃东西,饿得要命。
Cả ngày tôi chưa ăn gì, đói muốn chết.
期末考试快到了,大家都忙得要死。
Sắp thi cuối kỳ rồi, ai cũng bận muốn điên.
Lỗi thường gặp
- Bắt buộc phải có 得: 累得要命, không nói 累要命.
- Đừng dùng chúng trong văn viết trang trọng; trong bài văn hãy nói 非常累 hoặc 十分炎热.
- Đừng trộn lẫn các mẫu: nói 冷死了 hoặc 冷得要死, không nói 冷得死了 hay 冷极得要命.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần