很, 非常, 太, 真 và 有点儿 để nói “mức độ”
Chọn đúng phó từ chỉ mức độ trước tính từ: 很 bình thường, 非常 mạnh, 太 với nghĩa “quá”, 真 để cảm thán, và 有点儿 với nghĩa “hơi” mang ý không mong muốn.
Mẫu câu
chủ ngữ + 很 / 非常 / 太…了 / 真 / 有点儿 + tính từ
很 là lựa chọn mặc định hằng ngày, 非常 mạnh hơn, 太…了 nghĩa là “quá” hoặc “quá đi” đầy hào hứng, 真 để cảm thán “thật”, còn 有点儿 nghĩa là “hơi”, thường dùng cho điều bạn không thích.
这个菜真好吃!
Khi nào dùng 很, 非常, 太, 真 và 有点儿 để nói “mức độ”
Các phó từ này đứng ngay trước tính từ (hoặc động từ chỉ cảm xúc như 喜欢) để cho biết mức độ mạnh yếu. 很 là lựa chọn mặc định hằng ngày và nhiều khi chỉ để nối, không mang nghĩa “rất”: 今天很冷. 非常 mạnh hơn: “rất, vô cùng”. 太 nghĩa là “quá”, và khi có 了 ở cuối thì còn có thể diễn tả sự hào hứng “quá đi”: 太好了! 真 nghĩa là “thật” và biến câu thành câu cảm thán. 有点儿 (hoặc 有一点儿) nghĩa là “hơi”, chủ yếu dùng cho điều bạn không thích: 有点儿冷, 有点儿贵.
今天非常热。
Hôm nay nóng vô cùng.
这件衣服太贵了。
Bộ quần áo này đắt quá.
今天有点儿冷。
Hôm nay hơi lạnh.
明天不上课?太好了!
Mai không phải đi học à? Tuyệt quá!
Lỗi thường gặp
- 有点儿 đứng trước tính từ (有点儿贵); 一点儿 đứng sau tính từ (便宜一点儿).
- 有点儿 nghe như một lời phàn nàn nhẹ, nên tránh nói 有点儿好 hay 有点儿漂亮.
- Trước 的 và danh từ, dùng 很 hoặc 非常, không dùng 真: 很好的朋友.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần