Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 7 phút đọc

Bổ ngữ mức độ nâng cao

Dùng các bổ ngữ mức độ như 得不得了, 得多 và 得要命 mà không lạm dụng 很.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ/tính từ + 得 + cụm chỉ mức độ

Mô tả một trạng thái hoặc hành động đạt đến mức độ nào.

他紧张得不得了。

Khi nào dùng Bổ ngữ mức độ nâng cao

Bổ ngữ mức độ thêm một thước đo sinh động sau 得. Chúng có thể nhấn mạnh tính từ, mô tả hành động hoặc so sánh trạng thái này với trạng thái khác.

这个版本比原来清楚得多。

Phiên bản này rõ ràng hơn nhiều so với bản gốc.

今天忙得要命。

Hôm nay bận kinh khủng.

她高兴得说不出话来。

Cô ấy vui đến mức không nói nên lời.

问题复杂得多,需要重新分析。

Vấn đề phức tạp hơn nhiều và cần được phân tích lại.

Lỗi thường gặp

  • 得 đưa vào cụm chỉ mức độ; đừng thay nó bằng 的.
  • Các bổ ngữ giàu tính biểu cảm có thể nghe thân mật hoặc kịch tính.
  • 得多 thường đứng sau cấu trúc so sánh.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他高兴 。

Anh ấy cực kỳ vui
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter