Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

Bổ ngữ trình độ 得很, 极了 và 坏了

Nói “rất”, “cực kỳ” sau tính từ bằng 得很, 极了 và 坏了: 好得很, 高兴极了, 累坏了.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Tính từ + 得很; tính từ / động từ tâm lý + 极了 / 坏了

Đặt chữ “rất” ra sau tính từ: 好得很, 好极了, 累坏了, và bỏ 很 ở phía trước.

走了一天,我累坏了。

Khi nào dùng bổ ngữ trình độ 得很, 极了 và 坏了

Ba bổ ngữ này đứng sau tính từ, hoặc động từ chỉ cảm xúc, để nói “rất” hay “cực kỳ”. 得很 nhấn mạnh tính từ: 好得很 “tốt lắm”. 极了 nghĩa là “cực kỳ” và không cần 得: 好极了. 坏了 cũng nghĩa là “cực kỳ”, nhưng chủ yếu dùng cho trạng thái cơ thể khó chịu và cảm xúc mạnh: 累坏了 “mệt rã rời”, 饿坏了 “đói lả”, 急坏了 “lo cuống lên”. Vì bổ ngữ đã mang nghĩa “rất”, đừng đặt 很 hay 非常 trước tính từ nữa.

这家店的饺子好吃得很。

Sủi cảo quán này ngon lắm.

听到这个消息,他高兴极了。

Nghe tin này, anh ấy vui vô cùng.

今天的天气好极了。

Thời tiết hôm nay đẹp tuyệt.

孩子们放假了,都乐坏了。

Bọn trẻ được nghỉ, đứa nào cũng sướng rơn.

Lỗi thường gặp

  • Không có 得 trước 极了: nói 好极了, không nói 好得极了.
  • Đừng thêm 很 khi bổ ngữ đã mang nghĩa “rất”: nói 忙得很 hoặc 很忙, không nói 很忙得很; nói 高兴极了, không nói 非常高兴极了.
  • 坏了 với nghĩa “cực kỳ” hợp với trạng thái khó chịu và cảm xúc mạnh: 累坏了, 饿坏了. Với điều dễ chịu như thời tiết thì dùng 极了: nói 天气好极了, không nói 天气好坏了.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他高兴 。

Anh ấy cực kỳ vui
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào