Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 5 phút đọc

东A西B với nghĩa “Chỗ này chỗ kia, khắp nơi”

Dùng 东张西望 và 东奔西走 để nói một hành động tản mát về nhiều hướng hay nhiều nơi.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

东 + A + 西 + B (A và B thường là hai động từ gần nghĩa, hoặc cùng một động từ lặp lại)

东A西B nghĩa là làm gì đó chỗ này chỗ kia, theo nhiều hướng; thường gợi ý hành động tản mát hoặc không ổn định.

他站在路口东张西望,好像在找什么人。

Khi nào dùng 东A西B với nghĩa “Chỗ này chỗ kia, khắp nơi”

东 “đông” và 西 “tây” đứng trước hai động từ. Ở đây chúng không chỉ phương hướng thật; gộp lại có nghĩa “chỗ này chỗ kia, khắp nơi”. 东张西望 là “nhìn bên này, ngó bên kia”: nhìn ngó xung quanh. 东奔西走 là “chạy chỗ này, đi chỗ kia”: bôn ba khắp nơi.

为了这个项目,他每天东奔西走,忙得连饭都顾不上吃。

Vì dự án này, ngày nào anh ấy cũng chạy đôn chạy đáo, bận đến mức gần như không có thời gian ăn.

我东找西找,终于在书包里找到了钥匙。

Tôi tìm khắp nơi, cuối cùng thấy chìa khóa trong cặp sách.

上课的时候别东张西望,认真听老师讲。

Trong giờ học đừng nhìn ngang ngó dọc. Hãy chăm chú nghe thầy giảng.

这篇文章是东拼西凑的,没有自己的观点。

Bài viết này chắp vá chỗ này chỗ kia, không có ý tưởng riêng.

Lỗi thường gặp

  • Giữ thứ tự 东 rồi 西: 东张西望, không phải 西张东望.
  • 东A西B nói về nhiều nơi hay nhiều hướng; muốn nói bạn làm đi làm lại cùng một việc (nhìn đi nhìn lại một thứ) thì thường dùng 左A右B như 左看右看.
  • Nhiều cụm loại này mang sắc thái hơi tiêu cực (thiếu tập trung, lộn xộn), nên cân nhắc trước khi dùng để khen.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这篇作文是东拼 凑的,看不出他自己的想法

Bài văn này chắp vá chỗ này chỗ kia; không thấy ý tưởng nào của riêng cậu ấy
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào