Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 5 phút đọc

动不动就... với nghĩa “Hơi một chút là …”

Dùng 动不动就 để phàn nàn rằng ai đó hoặc điều gì đó làm việc không mong muốn quá dễ dàng và quá thường xuyên.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

主语 + 动不动就 + 动词短语

Nói rằng điều không mong muốn xảy ra chỉ vì một cớ nhỏ nhất, hết lần này đến lần khác, thường là để phàn nàn.

他脾气不太好,动不动就生气。

Khi nào dùng 动不动就... với nghĩa “Hơi một chút là …”

动不动 đứng trước động từ và gần như luôn có 就 theo sau. Nó có nghĩa hành động xảy ra rất dễ, chỉ vì cớ nhỏ nhất, và cứ lặp lại mãi. Lưu ý pinyin: chữ 不 ở giữa đọc thanh nhẹ, dòng bu dòng.

我弟弟动不动就哭,真让人头疼。

Em trai tôi hơi tí là khóc. Đau đầu quá.

这台旧电脑动不动就自己关机,真没法用。

Cái máy tính cũ này cứ động một tí là tự tắt. Không dùng nổi.

这个地方的天气很奇怪,夏天动不动就下雨。

Thời tiết ở đây lạ lắm. Mùa hè hơi tí là mưa.

妹妹动不动就哭,一点小事也要哭半天。

Em gái tôi hơi một chút là khóc. Chuyện cỏn con cũng khóc mãi không thôi.

Lỗi thường gặp

  • Giữ 就 phía sau: 动不动就哭 là dạng chuẩn, bỏ 就 thì trong phần lớn câu nghe như thiếu.
  • Dùng cho thói quen không tốt; với thói quen tốt hãy chọn 经常 hoặc 总是.
  • Đọc chữ 不 ở giữa với thanh nhẹ: dòng bu dòng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我的手机最近 就没电,真麻烦

Dạo này điện thoại tôi cứ hết pin liên tục. Phiền quá
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào