动不动就... với nghĩa “Hơi một chút là …”
Dùng 动不动就 để phàn nàn rằng ai đó hoặc điều gì đó làm việc không mong muốn quá dễ dàng và quá thường xuyên.
Mẫu câu
主语 + 动不动就 + 动词短语
Nói rằng điều không mong muốn xảy ra chỉ vì một cớ nhỏ nhất, hết lần này đến lần khác, thường là để phàn nàn.
他脾气不太好,动不动就生气。
Khi nào dùng 动不动就... với nghĩa “Hơi một chút là …”
动不动 đứng trước động từ và gần như luôn có 就 theo sau. Nó có nghĩa hành động xảy ra rất dễ, chỉ vì cớ nhỏ nhất, và cứ lặp lại mãi. Lưu ý pinyin: chữ 不 ở giữa đọc thanh nhẹ, dòng bu dòng.
我弟弟动不动就哭,真让人头疼。
Em trai tôi hơi tí là khóc. Đau đầu quá.
这台旧电脑动不动就自己关机,真没法用。
Cái máy tính cũ này cứ động một tí là tự tắt. Không dùng nổi.
这个地方的天气很奇怪,夏天动不动就下雨。
Thời tiết ở đây lạ lắm. Mùa hè hơi tí là mưa.
妹妹动不动就哭,一点小事也要哭半天。
Em gái tôi hơi một chút là khóc. Chuyện cỏn con cũng khóc mãi không thôi.
Lỗi thường gặp
- Giữ 就 phía sau: 动不动就哭 là dạng chuẩn, bỏ 就 thì trong phần lớn câu nghe như thiếu.
- Dùng cho thói quen không tốt; với thói quen tốt hãy chọn 经常 hoặc 总是.
- Đọc chữ 不 ở giữa với thanh nhẹ: dòng bu dòng.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần