东一A,西一A và A一+lượng từ,B一+lượng từ với nghĩa “Chỗ này chỗ kia”
Dùng 东一件西一件 cho đồ vật vương vãi khắp nơi, và 你一句我一句 hoặc 左一个右一个 cho việc thay phiên và lặp đi lặp lại.
Mẫu câu
A + 一 + lượng từ (+ danh từ),B + 一 + lượng từ (+ danh từ)
Hai từ thành cặp (东/西, 你/我, 左/右) mỗi từ đi với 一 + cùng một lượng từ để chỉ đồ vật rải rác, thay phiên nhau hoặc lặp lại.
房间里衣服东一件西一件,乱极了。
Khi nào dùng 东一A,西一A và A一+lượng từ,B一+lượng từ với nghĩa “Chỗ này chỗ kia”
Khung chung là A一 + lượng từ, B一 + lượng từ. A và B là một cặp tương ứng, như 东 và 西, 你 và 我, hoặc 左 và 右, và hai nửa thường dùng cùng một lượng từ.
他说话东一句西一句,我听不懂他想说什么。
Anh ấy nói chuyện cứ câu này nhảy sang câu khác, tôi không hiểu anh ấy muốn nói gì.
书东一本西一本地放在桌子上和床上,找起来很麻烦。
Sách để chỗ này một cuốn chỗ kia một cuốn trên bàn và trên giường, tìm mãi mệt.
大家你一句我一句,讨论得很热闹。
Mọi người người một câu, kẻ một câu, thảo luận rất sôi nổi.
两个孩子你一口我一口,很快就把蛋糕吃完了。
Hai đứa trẻ thay nhau mỗi đứa một miếng, chẳng mấy chốc đã ăn hết bánh.
Lỗi thường gặp
- Dùng cùng một lượng từ ở hai nửa: 东一件西一件, không phải 东一件西一本.
- 东 và 西 ở đây nghĩa là “chỗ này chỗ kia,” không phải phương hướng thật.
- Đừng bỏ 一: 东件西件 và 你句我句 là sai.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần