凡是...都... với nghĩa “Hễ là …, đều …”
Dùng 凡是……,都…… để nói mọi thứ trong một nhóm, không có ngoại lệ, đều có cùng một kết quả.
Mẫu câu
凡是 + miêu tả một nhóm(的 + danh từ),都 + vị ngữ
凡是 nêu cả một loại, còn 都 cho biết kết quả áp dụng cho mọi thành viên, không có ngoại lệ.
凡是来参加比赛的同学,都可以得到一份小礼物。
Khi nào dùng 凡是...都... với nghĩa “Hễ là …, đều …”
凡是 đứng ngay đầu câu, theo sau là phần miêu tả một nhóm: 凡是来参加比赛的同学 (“bất kỳ bạn học nào đến tham gia cuộc thi”). Phần miêu tả thường kết thúc bằng 的 + danh từ.
凡是我们班的同学,都要参加这次活动。
Hễ là người trong lớp chúng ta đều phải tham gia hoạt động này.
凡是他看过的书,都放在这个书架上。
Tất cả những cuốn sách anh ấy đã đọc đều ở trên giá sách này.
凡是新来的员工,都要先学习公司的规定。
Hễ là nhân viên mới đều phải học nội quy công ty trước.
凡是去过那个地方的人,都说那儿很美。
Ai đã từng đến đó đều nói chỗ đó rất đẹp.
Lỗi thường gặp
- Đừng quên 都 ở phần thứ hai: 凡是……,都…….
- Đặt 凡是 ngay trước nhóm mà nó miêu tả, thường ở đầu câu.
- Không có lượng từ ngay sau 凡是: nói 凡是来的人, không phải 凡是个来的人.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần