Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 6+ 5 phút đọc

到...为止 với nghĩa “Tính đến” và “Cho đến khi”

Dùng 到……为止 để đánh dấu điểm kết thúc của một khoảng thời gian, tổng số tính đến lúc đó, hoặc một hành động kéo dài cho đến khi đạt mục tiêu.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

到 + thời gian / điểm / kết quả + 为止

到……为止 vạch ra một vạch đích: mọi thứ tính đến điểm đó đều được tính, sau đó thì không.

到今天为止,我已经学了五百个汉字。

Khi nào dùng 到...为止 với nghĩa “Tính đến” và “Cho đến khi”

Đặt điểm kết thúc giữa 到 và 为止. Đó có thể là thời gian (到今天为止), một chỗ trong công việc (到这儿为止) hoặc một kết quả (到记住为止).

到目前为止,报名的人已经有三十个了。

Tính đến nay đã có ba mươi người đăng ký.

我们要一直练习到完全记住为止。

Chúng ta phải luyện cho đến khi nhớ hoàn toàn.

报名到这个星期五为止。

Hạn đăng ký là thứ Sáu tuần này.

今天我们就学到这儿为止吧。

Buổi học hôm nay dừng ở đây nhé.

Lỗi thường gặp

  • Bắt đầu bằng 到, không phải 从: 到目前为止, không phải 从目前为止.
  • 为止 đọc là wéi zhǐ, wéi mang thanh hai.
  • Dùng 以来 cho nghĩa “từ khi” (điểm bắt đầu) và 到……为止 cho nghĩa “tính đến” (điểm kết thúc).

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

报名 这个星期五为止

Hạn đăng ký là thứ Sáu tuần này
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào