Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

Câu hai tân ngữ với 给, 问, 教, 送 và 告诉

Nói ai nhận được gì với các động từ như 给, 问, 教, 送, 告诉: động từ + người + vật, như 老师给我一本书.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + động từ + người (tân ngữ 1) + vật (tân ngữ 2): 老师给我一本书

Khi có hai tân ngữ, người luôn đứng trước, vật đứng sau.

妈妈给我一个苹果。

Khi nào dùng câu hai tân ngữ với 给, 问, 教, 送 và 告诉

Một số động từ có thể mang hai tân ngữ: trước là người nhận, sau là vật: 老师给我一本书 “thầy đưa cho mình một quyển sách”. Trật tự này cố định và ở giữa không có từ nào như “cho”: nói 给我一本书, không nói 给一本书我. Những động từ cần nắm trước tiên là 给 “cho, đưa”, 问 “hỏi”, 教 “dạy”, 送 “tặng” và 告诉 “nói cho biết”.

我可以问你一件事吗?

Mình hỏi bạn một chuyện được không?

王老师教我们汉语。

Cô Vương dạy bọn mình tiếng Trung.

他告诉我他的电话号码。

Anh ấy cho mình số điện thoại của anh ấy.

我送妈妈一件衣服。

Mình tặng mẹ một bộ quần áo.

Lỗi thường gặp

  • Người trước, vật sau: 给我一本书, không nói 给一本书我.
  • 说 không mang người làm tân ngữ: nói 我跟你说一件事 hoặc 我告诉你一件事, không nói 我说你一件事.
  • 打电话 không phải động từ mang hai tân ngữ: nói 我给妈妈打电话, không nói 我打电话妈妈 (dù tiếng Việt có thể nói gọn là “gọi mẹ”).

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

老师 。

Giáo viên đưa tôi một quyển sách
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào