Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 5 phút đọc

Câu cảm thán với 太……了, 真 và 多……啊

Bày tỏ cảm xúc mạnh bằng 太好了!, 真好吃!, 多漂亮啊!, và biết khi nào 太……了 mang nghĩa “quá (mức)” chứ không phải “thật là”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

太 + tính từ + 了!; 真 + tính từ!; 多 + tính từ + 啊!

太……了 phải có đủ cả hai phần, và tùy ngữ cảnh mà mang nghĩa “quá, thật là…!” hoặc “quá (mức)”.

今天太冷了!

Khi nào dùng câu cảm thán với 太……了, 真 và 多……啊

Đặt 太 trước tính từ và 了 ở cuối câu để tạo câu cảm thán: 太好了! “Tuyệt quá!”, 今天太冷了! “Hôm nay lạnh quá!”. Phải có đủ cả hai phần. Ngữ cảnh quyết định nghĩa: với điều tốt thì là lời khen (“quá, thật là…!”), còn khi có vấn đề thì nghĩa là “quá mức”: 这件衣服太贵了 “bộ đồ này đắt quá”.

太好了!

Tuyệt quá!

这件衣服太贵了,我不买。

Bộ đồ này đắt quá, mình không mua đâu.

你太好了!

Bạn tốt quá!

这个菜真好吃!

Món này ngon thật đấy!

Lỗi thường gặp

  • Đừng bỏ 了: nói 太好了!, không nói 太好!
  • 太大了 thường có nghĩa là “to quá (không hợp)”, tức là có vấn đề; nếu chỉ muốn nói cái gì đó to, hãy dùng 很大.
  • Câu cảm thán với 真 không cần 了: nói 真好吃!, không nói 真好吃了!

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

她今天 忙

Hôm nay cô ấy bận. Dùng vị ngữ tính từ thông thường
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào