Hậu tố 面 trong 上面, 里面, 外面
Thêm 面 sau từ chỉ phương hướng để tạo thành danh từ chỉ vị trí hoàn chỉnh như 上面 “phía trên” hay 外面 “bên ngoài”, có thể đứng một mình.
Mẫu câu
上/下/里/外/前/后/左/右 + 面; danh từ + 上面/里面…
上 phải có danh từ đứng trước; còn 上面 thì đứng một mình được.
外面下雨了。
Khi nào dùng hậu tố 面 trong 上面, 里面, 外面
面 (Hán-Việt: “diện”, thường đọc thanh nhẹ mian) đứng sau từ chỉ hướng một chữ để tạo thành danh từ phương vị hoàn chỉnh: 上面 “phía trên”, 下面 “phía dưới”, 里面 “bên trong”, 外面 “bên ngoài”, 前面 “phía trước”, 后面 “phía sau”, ngoài ra còn có 左面, 右面. 上 hay 里 đứng một mình thì phải đi sau danh từ (桌子上, 房间里), còn 上面 hay 外面 thì có thể tự làm chủ ngữ hoặc đứng sau 在: 外面很冷, 我在里面. Sau danh từ thì có 面 hay không đều được: 桌子上 và 桌子上面 đều là “trên bàn”.
里面有人吗?
Bên trong có ai không?
桌子上面有两个杯子。
Trên bàn có hai cái cốc.
我家前面有一个小商店。
Trước nhà mình có một cửa hàng nhỏ.
你在哪儿?我在外面。
Bạn đang ở đâu? Mình ở ngoài này.
Lỗi thường gặp
- Nói 外面很冷, không nói 外很冷: từ chỉ hướng không có danh từ đứng trước thì phải thêm 面 (hoặc 边).
- Nói 我在北京, không nói 我在北京里面: tên thành phố, tên nước không đi với 里 hay 里面.
- Nói 旁边, không nói 旁面; nói 对面, không nói 对边: hai từ này chỉ đi với một hậu tố.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần