Câu cầu khiến với 请, 吧, 不要 và phủ định với 不, 没
Nhờ, rủ và bảo người khác đừng làm gì bằng 请, 吧, 不要, 别, đồng thời chọn đúng giữa 不, 没 và 没有.
Mẫu câu
(请) + động từ; động từ + 吧; 不要/别 + động từ; 不 + động từ/tính từ; 没(有) + động từ (quá khứ) / 没有 + danh từ
Bảo ai đừng làm gì thì dùng 不要 hoặc 别; dùng 不 cho hiện tại và thói quen, 没 cho việc đã không xảy ra.
上课的时候不要玩手机。
Khi nào dùng câu cầu khiến với 请, 吧, 不要 và phủ định với 不, 没
Câu cầu khiến thường chỉ gồm cụm động từ, có hoặc không có 你/你们: 坐!, 你们看这儿. Thêm 请 ở đầu cho lịch sự (请坐), hoặc thêm 吧 ở cuối để thành lời rủ, lời đề nghị (我们走吧). Muốn bảo ai đừng làm gì, đặt 不要 hoặc 别 trước động từ: 不要说话! Chỉ dùng 不 thì không được: 不说话 là “không nói”, chứ không phải “đừng nói”.
请进,请坐。
Mời vào, mời ngồi.
大家看这儿。
Cả lớp nhìn lên đây nào.
我们一起去吧。
Mình đi cùng nhau đi.
我不喝咖啡。
Mình không uống cà phê. (thói quen)
Lỗi thường gặp
- Với việc đã không xảy ra, nói 我昨天没去, không nói 我昨天不去.
- Nói 我没有钱, không bao giờ nói 我不有钱: 有 chỉ được phủ định bằng 没.
- Muốn bảo ai đừng làm gì, nói 不要说话! hoặc 别说话!, không nói 不说话!
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần