Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

...,否则... và 要不然 với nghĩa “Nếu không thì”

Dùng 否则, 要不然 và 不然 để nói điều gì sẽ xảy ra nếu một việc không diễn ra.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

lời khuyên hoặc điều kiện,否则 / 要不然 / 不然 + điều xảy ra nếu không

否则, 要不然 và 不然 đều nghĩa là “nếu không thì”: chúng mở đầu vế thứ hai và nói điều sẽ xảy ra nếu vế đầu không thành hiện thực. 否则 nghe trang trọng hơn một chút; 要不然 và 不然 là từ khẩu ngữ hằng ngày.

快点儿走吧,否则要迟到了。

Khi nào dùng ...,否则... và 要不然 với nghĩa “Nếu không thì”

Vế đầu đưa ra lời khuyên, kế hoạch hoặc một sự thật. Vế thứ hai bắt đầu bằng 否则, 要不然 hoặc 不然 và cho biết điều gì sẽ xảy ra nếu vế đầu không xảy ra. Hãy nghĩ nó như “làm A, không thì B.”

你最好提前买票,否则可能买不到。

Bạn nên mua vé trước, nếu không có thể sẽ không mua được.

我们得早点儿出发,否则会赶不上火车。

Chúng ta phải đi sớm, nếu không sẽ lỡ tàu.

要是明天不下雨,我们就去爬山,否则就在家看电影。

Nếu mai không mưa thì chúng ta đi leo núi; không thì ở nhà xem phim.

要是你今天有空,就来我家吃饭,否则我们周末再见。

Nếu hôm nay bạn rảnh thì đến nhà tôi ăn cơm; không thì cuối tuần gặp nhé.

Lỗi thường gặp

  • 否则 và 不然 đã mang nghĩa “nếu không,” nên vế thứ hai nói kết quả của việc KHÔNG làm điều ở vế đầu: 快点儿走,否则会迟到, không phải 快点儿走,否则不迟到.
  • Đặt 否则 / 要不然 / 不然 ở đầu vế thứ hai, trước chủ ngữ: 否则我们会迟到, không phải 我们否则会迟到.
  • Đừng dùng 否则 để gợi ý một phương án khác; muốn nói “hay là…?” thì dùng 要不然 hoặc 要不.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

快点儿走吧, 要迟到了

Nhanh lên, không thì muộn mất
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào