Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

敢: “dám” làm gì

Nói được ai đó dám hay không dám làm gì bằng 敢 và 不敢, đồng thời phân biệt 不敢 với 怕 và 不能.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + (不/没) 敢 + cụm động từ

Sau 敢 luôn phải có động từ: “dám” làm gì đó; còn “sợ” cái gì hay sợ làm gì thì dùng 怕.

她不敢开车。

Khi nào dùng 敢 (dám)

敢 nghĩa là “dám”, đứng ngay trước động từ chính giống các động từ năng nguyện khác: 我敢说, 他不敢问. Hay gặp nhất là dạng 不敢, nghĩa là sợ hoặc ngại quá nên không làm. Cũng như “dám” trong tiếng Việt, 敢 không đi trực tiếp với danh từ: sau nó phải là một hành động.

你敢吃这么辣的菜吗?

Món cay thế này bạn có dám ăn không?

他敢在很多人面前说汉语。

Anh ấy dám nói tiếng Trung trước đông người.

这么高的地方,我可不敢上去。

Chỗ cao thế kia á, mình chẳng dám leo lên đâu.

你敢不敢一个人坐飞机?

Bạn có dám đi máy bay một mình không?

Lỗi thường gặp

  • Sau 敢 phải có động từ: nói 我不敢坐飞机, không nói 我不敢飞机. Muốn nói sợ cái gì thì dùng 怕: 我怕坐飞机 hoặc 我怕狗.
  • Quy định thì dùng 不能, vì sợ thì dùng 不敢: nói 这里不能拍照 (không được phép), không nói 这里不敢拍照.
  • Trong câu hỏi chính phản, lặp động từ năng nguyện chứ không lặp động từ chính: nói 你敢不敢去?, không nói 你敢去不去?

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

你太累了, 休息一下

Bạn mệt quá rồi; bạn nên nghỉ ngơi. Hãy đưa ra lời khuyên
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào