Bỏ qua đến nội dung

Ưu đãi 国庆节: gói Trọn đời chỉ 59,99 US$ trong hôm nay (giảm 50% so với 119,99 US$). Kết thúc sau 17 giờ.

Nhận Trọn đời
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 7 phút đọc

Động từ năng nguyện 敢

Tìm hiểu «Động từ năng nguyện 敢» qua ví dụ thực tế HSK 4, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

敢 + động từ

Dùng mẫu HSK 4 này để thể hiện rõ cấu trúc câu, phạm vi hoặc trọng tâm thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Anh.

我不敢一个人去。

Khi nào dùng Động từ năng nguyện 敢

Hãy xem «敢 + động từ» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 敢 bổ sung điều gì.

你敢问老师吗?

Bạn có dám hỏi giáo viên không?

他不敢说真话。

Anh ấy không dám nói thật.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «敢 + động từ» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 敢 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

你太累了, 休息一下

Bạn mệt quá rồi; bạn nên nghỉ ngơi. Hãy đưa ra lời khuyên
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter