Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 7 phút đọc

各, 各位, 各种, 任何 và 此: “mỗi”, “bất kỳ” và “này”

Dùng 各 và 各种 để nói về từng thành viên hay đủ loại, 各位 để gọi lịch sự cả nhóm, 任何 với nghĩa “bất kỳ”, và 此 trong các từ trang trọng như 因此.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

各 + danh từ; 各位 (+ nhóm người); 各种 + danh từ; 任何 + danh từ + 都/也; 此 trong 因此, 从此, 此外

各 nhìn từng thành viên một, 任何 mang nghĩa “cái nào cũng vậy”, còn 此 là 这 trong văn trang trọng.

任何人都可以参加这个活动。

Khi nào dùng 各, 各位, 各种, 任何 và 此

各 (Hán-Việt: “các”) nghĩa là “mỗi, các”, thường đứng ngay trước danh từ, không cần chen 个: 各国, 各地, 各班. 各位 là cách gọi lịch sự “các vị, mọi người” khi nói với cả nhóm, còn 各种 nghĩa là “đủ loại”. 任何 nghĩa là “bất kỳ”: đứng trước danh từ, và khi cụm này đứng đầu câu thì phía sau phải có 都 hoặc 也, ví dụ 任何人都可以来. 此 là “này” trong văn trang trọng (giống 这), thường gặp trong các từ cố định như 因此 “vì vậy” và 从此 “từ đó trở đi”.

各位同学,请安静一下。

Các em ơi, trật tự một chút nhé. (nói với cả lớp)

超市里有各种水果。

Siêu thị có đủ loại hoa quả.

他昨天生病了,因此没来上课。

Hôm qua cậu ấy bị ốm, vì vậy không đến lớp.

春节的时候,各地都很热闹。

Dịp Tết, ở đâu cũng nhộn nhịp.

Lỗi thường gặp

  • Nói 每天, không nói 各天: “mỗi ngày/tuần/năm” dùng 每, không dùng 各.
  • Cụm 任何 đứng đầu câu thì giữ 都 phía sau: 任何人都可以参加, không nói 任何人可以参加.
  • Đừng đặt lượng từ trơn ngay sau 任何 hay 各种: nói 任何书 hoặc 任何一本书, và 各种水果, không nói 任何本书 hay 各种个水果.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

都可以参加

Ai cũng có thể tham gia. Hãy chỉ một người
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào