...,还... để thêm một sự việc khác
Dùng 还 trong mệnh đề thứ hai để thêm một việc nữa mà ai đó đã làm, đang làm hoặc là.
Mẫu câu
mệnh đề 1,(thời gian) + 还 + cụm động từ
还 thêm một hành động hoặc tính chất khác cho cùng một chủ ngữ: “và còn, ngoài ra còn”.
我今天买了苹果,还买了牛奶。
Khi nào dùng ...,还... để thêm một sự việc khác
Nói sự việc thứ nhất, thêm dấu phẩy, rồi đặt 还 trước động từ của mệnh đề thứ hai. 还 báo cho người nghe “và còn nữa”. Chủ ngữ thường giống nhau và không lặp lại.
他会说汉语,还会写汉字。
Anh ấy biết nói tiếng Trung, còn biết viết chữ Hán nữa.
昨天我看了电影,还见了朋友。
Hôm qua tôi xem phim, còn gặp bạn bè nữa.
这家店的衣服很漂亮,还很便宜。
Quần áo ở cửa hàng này đẹp, mà còn rẻ nữa.
我明天要上课,还要去超市。
Ngày mai tôi có tiết học, còn phải đi siêu thị nữa.
Lỗi thường gặp
- Đặt 还 trước động từ (hoặc trước 要 hay 很): ……,还买了牛奶, không phải ……,买了牛奶还.
- Khi một người khác làm cùng việc đó, dùng 也, không dùng 还: 我去,他也去.
- 还 còn có nghĩa “vẫn”, như trong 他还在睡觉 (anh ấy vẫn đang ngủ); ngữ cảnh cho biết nghĩa nào được dùng.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần