还是...吧 với nghĩa “Tốt hơn là”
Dùng 还是...吧 để đề nghị lựa chọn tốt hơn sau khi đã cân nhắc.
Mẫu câu
Chủ ngữ + 还是 + cụm động từ + 吧
还是...吧 có nghĩa “tốt hơn là …”: bạn cân nhắc các phương án rồi đề xuất một.
外面下雨了,我们还是坐地铁吧。
Khi nào dùng 还是...吧 với nghĩa “Tốt hơn là”
Đặt 还是 trước cụm động từ và 吧 ở cuối câu. Người nói đã suy nghĩ về các lựa chọn và đề nghị cái có vẻ tốt hơn, thường vì một lý do được nêu trước.
太晚了,你还是明天再来吧。
Muộn quá rồi. Bạn mai hãy quay lại thì hơn.
这件衣服有点儿贵,我还是买那件吧。
Bộ quần áo này hơi đắt. Tôi nghĩ tôi mua bộ kia thì hơn.
你累了,还是早点儿休息吧。
Bạn mệt rồi. Nghỉ sớm đi thì hơn.
这个问题太难了,还是问问老师吧。
Câu hỏi này khó quá. Chúng ta hỏi thầy giáo thì hơn.
Lỗi thường gặp
- Đừng hiểu 还是 ở đây là “hay” trong câu hỏi A还是B?; trong 还是...吧 người nói đã chọn xong rồi.
- Đừng thay 还是 bằng 或者 ở đây; 或者 nghĩa là “hoặc” và không mang ý đề xuất.
- Đừng kết thúc câu bằng 吗; 还是...吧 là lời đề nghị, không phải câu hỏi.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần