好(不)容易 với nghĩa “Vất vả lắm mới”
Dùng 好不容易 hoặc 好容易 trước động từ, thường đi với 才, để nói một việc chỉ xảy ra sau rất nhiều cố gắng.
Mẫu câu
chủ ngữ + 好不容易 / 好容易 + (才) + cụm động từ
Trước động từ, 好不容易 và 好容易 có cùng nghĩa: “khó khăn lắm mới, cuối cùng cũng.”
我好不容易才买到这本书。
Khi nào dùng 好(不)容易 với nghĩa “Vất vả lắm mới”
Đặt 好不容易 hoặc 好容易 ngay trước cụm động từ. Nó cho người nghe biết kết quả tốn nhiều thời gian hoặc công sức. 才 rất hay đi theo sau, và câu thường kể một việc đã xảy ra.
我们好容易才找到他家。
Chúng tôi vất vả lắm mới tìm được nhà anh ấy.
他练了很久,好不容易才学会游泳。
Cậu ấy luyện rất lâu, cuối cùng mới học được bơi.
今天好不容易出太阳了,我们去公园吧。
Hôm nay khó khăn lắm mới có nắng, chúng ta đi công viên đi.
我好不容易把作业写完了,妈妈又让我去练钢琴。
Tôi vất vả lắm mới làm xong bài tập thì mẹ lại bảo đi tập đàn piano.
Lỗi thường gặp
- Trước động từ, 好容易 và 好不容易 cùng nghĩa; 不 không đảo ngược nghĩa.
- Đừng đặt 就 sau mẫu này; hãy dùng 才: 好不容易才找到, không phải 好不容易就找到.
- Khi làm vị ngữ chính, 好容易 nghĩa là “rất dễ”: 这道题好容易!
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần