好你个X với nghĩa trêu đùa “Cái cậu này …!”
Dùng 好你个 + tên để trêu hoặc giả vờ mắng người khiến bạn bất ngờ, giống như “Cái cậu này …!”
Mẫu câu
好你个 + tên / cách gọi người đó (,+ việc họ đã làm)
好你个X là câu cảm thán khẩu ngữ thể hiện sự bất ngờ trước việc ai đó làm; nghe như mắng nhưng thường là trêu thân thiện.
好你个小明,原来是你把我的蛋糕吃了!
Khi nào dùng 好你个X với nghĩa trêu đùa “Cái cậu này …!”
Nói 好你个 rồi đến tên người đó hoặc một từ gọi họ: 好你个小明, 好你个老李, 好你个小家伙. Vế sau thường nói việc họ làm khiến bạn bất ngờ.
好你个小家伙,又偷偷玩我的手机!
Cái thằng nhóc này, lại lén chơi điện thoại của mẹ!
好你个老李,去旅行也不叫上我!
Lão Lý này hay nhỉ! Đi du lịch mà chẳng rủ tôi!
好你个张华,考了第一名也不告诉我们!
Trương Hoa này giỏi nhỉ, thi đứng nhất mà không nói với chúng tôi!
好你个小王,早就知道答案了,还让我想半天!
Tiểu Vương này, biết đáp án từ lâu mà còn để tôi nghĩ mãi!
Lỗi thường gặp
- Đừng bỏ 个: 好你小明 là sai.
- Trật tự từ cố định: 好你个, không phải 你好个.
- Đừng nhầm với 好一个 + danh từ, nghĩa là “thật là một … tuyệt!”
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần