Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

...,好... và ...,以便... với nghĩa “Để”

Thêm vế thứ hai với 好 hoặc 以便 để nói hành động thứ nhất giúp làm được điều gì.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

hành động,(chủ ngữ +) 好 + động từ; hành động,以便 + (chủ ngữ +) động từ

Cả hai đều nghĩa là “để” hay “nhằm”: vế đầu là việc bạn làm, vế sau là điều nó giúp dễ dàng hơn. 好 là khẩu ngữ và đứng ngay trước động từ; 以便 trang trọng và đứng đầu vế thứ hai.

你把电话号码给我,我好跟你联系。

Khi nào dùng ...,好... và ...,以便... với nghĩa “Để”

Nói hành động trước. Sau đó thêm vế thứ hai nêu mục đích: điều mà hành động đó giúp làm được hoặc dễ hơn. Trong mẫu này 好 không có nghĩa là “tốt”; nó nghĩa là “để có thể ….”

早点儿睡吧,明天好早起。

Ngủ sớm đi để mai còn dậy sớm.

请大家说慢一点儿,我好记下来。

Xin nói chậm một chút để tôi ghi lại.

我先把作业写完,晚上好看比赛。

Tôi làm xong bài tập trước để tối xem trận đấu.

请提前告诉我们,以便我们做好准备。

Xin báo trước cho chúng tôi để chúng tôi chuẩn bị.

Lỗi thường gặp

  • 好 phải đứng sau chủ ngữ của vế đó: 我好跟你联系, không phải 好我跟你联系.
  • Sau 以便 là mục tiêu bạn mong muốn; với điều muốn tránh, hãy dùng 以免.
  • 好 và 以便 mở đầu vế thứ hai; đừng mở đầu câu bằng chúng như có thể làm với 为了.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

请大家说慢一点儿,我 记下来

Xin nói chậm một chút để tôi ghi lại
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào