Động từ + 一眼 với nghĩa “Liếc nhìn một cái”
Dùng 眼 sau động từ chỉ việc nhìn để đếm số lần liếc: 看了他一眼, 多看两眼, 一眼就认出来.
Mẫu câu
động từ chỉ việc nhìn (+了) + (tân ngữ) + 一眼 / 几眼
眼 là động lượng từ dùng để đếm số lần liếc nhìn. Đặt số từ và 眼 sau một động từ chỉ việc nhìn như 看: 看了一眼 nghĩa là “nhìn một cái” hay “liếc một cái”. 一眼就… nghĩa là “chỉ nhìn một cái là …”.
他看了我一眼,没说话。
Khi nào dùng Động từ + 一眼 với nghĩa “Liếc nhìn một cái”
眼 nghĩa là “mắt”, và khi làm động lượng từ thì nó đếm số lần nhìn: động từ + 一眼 nghĩa là “nhìn một cái” hay “liếc qua”. Nó đi với các động từ chỉ việc nhìn như 看, 望 và 瞧. Tân ngữ là đại từ nhân xưng đứng trước lượng từ (看了我一眼), còn tân ngữ là danh từ thông thường thường đứng sau (看了一眼手表).
出门前,她又看了一眼手表。
Trước khi đi, cô ấy lại liếc nhìn đồng hồ một lần nữa.
这幅画很漂亮,我多看了几眼。
Bức tranh này đẹp quá, nên tôi ngắm thêm mấy lần.
我一眼就认出了他。
Tôi nhìn một cái là nhận ra anh ấy ngay.
你帮我看一眼锅里的汤,好吗?
Bạn xem giúp tôi nồi canh một chút được không?
Lỗi thường gặp
- 眼 đếm số lần liếc, không đếm số lần bạn đã xem hay đọc trọn một thứ: nói 这本书我看了两遍 hoặc 看了两次, không nói 看了两眼.
- Đặt đại từ nhân xưng trước lượng từ: 他看了我一眼 là trật tự bình thường.
- Chỉ dùng 眼 với động từ chỉ việc nhìn (看, 望, 瞧); muốn nói nghe hay đọc lại một thứ, hãy đếm bằng 遍 hoặc 次.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần