Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

看来 với nghĩa “Có vẻ” và “Xem ra”

Dùng 看来 sau một sự việc bạn nhận thấy để rút ra kết luận: 门关着,看来家里没人 “Cửa đóng, xem ra trong nhà không có ai.”

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

sự việc / dấu hiệu,看来 + kết luận

看来 biến điều bạn thấy hoặc nghe được thành một suy đoán hay kết luận: “xem ra thì ….”

门关着,灯也没开,看来家里没人。

Khi nào dùng 看来 với nghĩa “Có vẻ” và “Xem ra”

看来 (kàn lái) nghĩa là “có vẻ” hay “xem ra”. Người nói nhận thấy một sự việc hoặc dấu hiệu rồi rút ra kết luận, vì vậy 看来 thường đứng sau dấu hiệu, ở đầu vế thứ hai: 门关着,灯也没开,看来家里没人 “Cửa đóng, đèn cũng không bật, xem ra trong nhà không có ai.” Kết luận có thể nói về hiện tại, quá khứ hay tương lai: 看来要下雨了. 看来 cũng có thể đứng sau chủ ngữ: 他看来不太高兴.

天阴了,看来要下雨了。

Trời kéo mây rồi, xem ra sắp mưa.

大家都笑了,看来这个办法不错。

Mọi người đều cười, xem ra ý tưởng này ổn đấy.

电话没人接,看来他已经睡了。

Không ai nghe máy, chắc anh ấy đi ngủ rồi.

看来今天去不了公园了。

Xem ra hôm nay chúng ta không đi công viên được rồi.

Lỗi thường gặp

  • 看来 cần có một dấu hiệu đứng trước hoặc trong ngữ cảnh; nó không phải là “tôi nghĩ” chung chung. Muốn nêu ý kiến của mình, hãy nói 我觉得 hoặc 在我看来.
  • Đừng dùng 看见 hoặc 看到 với nghĩa “có vẻ”; chúng nghĩa là “nhìn thấy”.
  • Muốn nói vẻ ngoài của một vật, hãy dùng 看起来: 这个苹果看起来很新鲜.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

天阴了, 要下雨了

Trời kéo mây rồi, xem ra sắp mưa
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào