就 và 还是 với nghĩa “Chính là” và “Vẫn”
Khi làm phó từ ngữ khí, 就 nhấn mạnh điều gì đó đúng là như vậy (我就是王明), 还是 cho biết điều gì đó vẫn đúng bất chấp những gì đã xảy ra, còn 都…了 nghĩa là “đã … rồi”.
Mẫu câu
就 + 是 / 在 / động từ (chính là) · 还是 + động từ (vẫn) · 都 + thời gian + 了 (đã … rồi)
Các phó từ này thêm cảm xúc của người nói: 就 nghĩa là “chính cái này, ngay đây”, 还是 nghĩa là “vẫn, dù vậy”, 都…了 nghĩa là “đã … rồi, mà thế là nhiều”.
超市就在学校旁边。
Khi nào dùng 就 và 还是 với nghĩa “Chính là” và “Vẫn”
Phó từ ngữ khí đứng trước động từ và cho thấy người nói cảm nhận thế nào về một sự việc. 就, thường đứng trước 是 hoặc 在, nhấn mạnh điều gì đó đúng là như vậy: 我就是王明 (“tôi chính là Vương Minh”), 超市就在前面 (“siêu thị ở ngay phía trước”). 还是 nghĩa là “vẫn”: điều gì đó vẫn như cũ dù đã cố gắng hay đã có thay đổi: 我问了老师,可是还是不懂. 都 + thời gian hoặc số lượng + 了 nghĩa là “đã … rồi”, với cảm giác là đã muộn hoặc đã nhiều: 都十点了.
我问了老师,可是还是不懂。
Tôi đã hỏi thầy rồi, nhưng vẫn không hiểu.
都十点了,你快睡觉吧。
Đã mười giờ rồi, đi ngủ đi.
这就是我的家。
Đây chính là nhà tôi, ngay đây.
我就要这个,别的都不要。
Tôi muốn chính cái này, mấy cái khác tôi không lấy.
Lỗi thường gặp
- 就 đứng trước động từ, không đứng trước danh từ: nói 学校就在前面, không nói 就学校在前面.
- Đừng hiểu mọi 还是 là “hay”: trong 他还是去了, nó nghĩa là “vẫn, dù vậy”.
- 还是 đứng trước từ phủ định: nói 他还是没来, không nói 他没还是来.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần