可A可B với nghĩa “Thế nào cũng được”
Dùng 可有可无 và 可长可短 để nói lựa chọn nào cũng được, hoặc điều gì đó không thật sự quan trọng.
Mẫu câu
可 + A + 可 + B (A và B trái nghĩa); 可 + động từ + 可不 + động từ
可A可B nghĩa là “có thể A, cũng có thể B”: thế nào cũng chấp nhận được, nên lựa chọn là mở hoặc điều đó không quan trọng lắm.
这个功能可有可无,很少有人用。
Khi nào dùng 可A可B với nghĩa “Thế nào cũng được”
可 nghĩa là “có thể, được”. 可A可B đặt nó trước hai từ trái nghĩa: “có thể A, cũng có thể B”. 可长可短 “dài ngắn đều được”, 可多可少 “nhiều ít đều được”. Thông điệp là không có quy định cố định, nên thế nào cũng được.
作文没有字数要求,可长可短,把事情写清楚就行。
Bài văn không giới hạn số chữ. Dài ngắn đều được, miễn là trình bày rõ ràng.
这件事可大可小,你最好早点告诉老师。
Chuyện này có thể lớn có thể nhỏ, tốt nhất bạn nên sớm báo thầy.
这个会你可去可不去,看你自己。
Cuộc họp này bạn đi hay không đều được; tùy bạn.
这本书可买可不买,你可以先去图书馆借来看看。
Cuốn sách này có hay không cũng được. Bạn có thể mượn ở thư viện trước.
Lỗi thường gặp
- 可A可B nghĩa là “thế nào cũng được”, không phải “không thế nào”; muốn nói “vừa vặn” thì dùng 不A不B (不大不小).
- 可有可无 dùng cho người có thể nghe coi thường; hãy dùng cho đồ vật và tính năng.
- Ở dạng biến thể với động từ, chỉ đặt 不 ở nửa sau: 可去可不去, không phải 可不去可去.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần