Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 5 phút đọc

可不(是嘛) với nghĩa “Đúng thế!”

Đáp lại bằng 可不, 可不是 hoặc 可不是嘛 để đồng tình mạnh mẽ với điều người khác vừa nói.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

A:câu nói。B:可不(是/是嘛/是吗),+ dẫn chứng của bạn。

Dù có chữ 不, 可不是嘛 lại có nghĩa “đúng, đúng thế”: đó là câu hỏi tu từ “chẳng phải sao?”.

A:今天真冷啊!B:可不是嘛,我穿了两件毛衣。

Khi nào dùng 可不(是嘛) với nghĩa “Đúng thế!”

可不, 可不是, 可不是嘛 và 可不是吗 là những câu đáp khẩu ngữ thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ, giống “Đúng thế!” hoặc “Chứ còn gì nữa!”

A:今天真冷啊!B:可不是嘛,我穿了两件毛衣。

这可不是我的书,是小李的。

Đây chắc chắn không phải sách của tôi. Là của Tiểu Lý.

Lỗi thường gặp

  • 可不是嘛 nghĩa là “đúng, đúng thế”, không phải “không”; chữ 不 thuộc về câu hỏi tu từ.
  • Khi làm câu đáp, nó đứng một mình; trong 这可不是我的书, 可 chỉ thêm nhấn mạnh và nghĩa là phủ định.
  • Cấu trúc này thân mật; trong ngữ cảnh trang trọng hãy dùng 是的 hoặc 确实.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

A:时间过得真快。B:可 是,又到周末了

A: Thời gian trôi nhanh thật. B: Đúng thế. Lại cuối tuần rồi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào