Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

Động từ了...就... với nghĩa “Sau khi …, (thì) …”

Đặt 了 sau động từ thứ nhất để nói “xong việc này rồi”, và 就 trước động từ thứ hai cho việc tiếp theo: 我下了课就去图书馆.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ 1 + 了 + (tân ngữ),(chủ ngữ) + 就 + động từ 2

了 đánh dấu hành động thứ nhất đã xong; 就 dẫn ra việc xảy ra tiếp theo. Đôi khi có thể bỏ 就.

我下了课就去图书馆。

Khi nào dùng Động từ了...就... với nghĩa “Sau khi …, (thì) …”

Mẫu câu này gói hai bước vào một câu ngắn. 了 đứng ngay sau động từ thứ nhất để cho biết hành động đó đã (hoặc sẽ) xong: 下了课 “tan học xong”, 吃了饭 “ăn cơm xong”. Sau đó 就 đứng trước động từ thứ hai, sau chủ ngữ nếu có: 我下了课就去图书馆 “Tan học xong tôi sẽ đến thư viện.” Ở đây 了 không chỉ quá khứ; nó nghĩa là “khi … xong”, nên mẫu câu dùng được cho tương lai, thói quen lẫn quá khứ. Khi nói chuyện thoải mái có thể bỏ 就: 下了课我们去打球吧.

你到了北京就给我打电话。

Đến Bắc Kinh rồi thì gọi cho tôi nhé.

他每天吃了晚饭就去公园走走。

Ngày nào ăn tối xong anh ấy cũng đi dạo trong công viên.

买了票我们就进去吧。

Mua vé xong thì mình vào nhé.

写完了作业,我就睡觉。

Làm xong bài tập là tôi đi ngủ.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 了 ngay sau động từ thứ nhất: nói 吃了饭就走, không nói 吃饭就了走.
  • Đặt 就 sau chủ ngữ của phần thứ hai: nói 我就去, không nói 就我去.
  • 了 này nghĩa là “khi đã xong”, không phải “trong quá khứ”, nên 下了课就去 có thể nói về ngày mai.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他每天吃 晚饭就去公园走走

Ngày nào ăn tối xong anh ấy cũng đi dạo trong công viên
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào