Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

老是, 通常 và 时常 với nghĩa “Cứ”, “Thường thì” và “Hay”

老是 phàn nàn rằng một việc cứ lặp đi lặp lại, 通常 nói về nếp sinh hoạt bình thường, còn 时常 nghĩa là “thường xuyên” với sắc thái hơi văn viết.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 老是 / 通常 / 时常 + cụm động từ

Cả ba đều nói về mức độ thường xuyên của một việc, nhưng sắc thái khác nhau. 老是 nghĩa là “cứ, lúc nào cũng”, thường kèm sự bực mình. 通常 nghĩa là “thường thì, theo lệ thường” và mô tả cái nếp bình thường. 时常 nghĩa là “thường, thỉnh thoảng lại” và nghe hơi văn viết.

他老是迟到,老师很不高兴。

Khi nào dùng 老是, 通常 và 时常 với nghĩa “Cứ”, “Thường thì” và “Hay”

老是, 通常 và 时常 đứng trước cụm động từ, sau chủ ngữ. 老是 cho biết một việc xảy ra hết lần này đến lần khác, và người nói thường thấy khó chịu: 他老是迟到. 通常 mô tả cách mọi việc thường diễn ra, hay dùng để đối lập với một ngoại lệ: 我通常七点起床. 时常 đơn giản nghĩa là “thường”, mang tính văn viết hơn 常常 một chút: 我时常想起小时候的朋友.

我通常七点起床,周末起得晚一点儿。

Tôi thường dậy lúc bảy giờ, cuối tuần thì muộn hơn một chút.

长大以后,我时常想起小时候的朋友。

Từ khi lớn lên, tôi hay nhớ đến những người bạn thời thơ ấu.

这个月老是下雨,衣服都干不了。

Tháng này trời cứ mưa suốt, quần áo phơi mãi không khô.

通常情况下,图书馆晚上十点关门。

Thông thường, thư viện đóng cửa lúc mười giờ tối.

Lỗi thường gặp

  • 老是 thường nghe như lời phàn nàn, nên với thói quen trung tính hay tích cực, hãy chọn 经常 hoặc 总是.
  • Dùng 通常 cho nếp thường lệ, không dùng cho một sự việc đơn lẻ: đừng nói 昨天我通常…
  • Đặt 老是 và 时常 sau chủ ngữ và trước động từ: nói 他老是迟到, không nói 老是他迟到.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这个月 下雨,衣服都干不了

Tháng này trời cứ mưa suốt, quần áo phơi mãi không khô
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào