Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

连...都...,...更... với nghĩa “Ngay cả …, huống chi …”

Nêu một trường hợp cực đoan bằng 连……都/也……, rồi dùng 更 để nói điều đó càng đúng hơn với người hay sự vật khác.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

连 + trường hợp cực đoan + 都/也 + …,trường hợp khác + 更 + …

Vế đầu nêu một ví dụ đáng ngạc nhiên bằng 连……都: ngay cả người mạnh nhất, giỏi nhất hay có khả năng nhất cũng không (hoặc cũng) làm được. Vế sau dùng 更 để rút ra kết luận: vậy thì với trường hợp yếu hơn lại càng đúng.

这个箱子连爸爸都搬不动,我更搬不动了。

Khi nào dùng 连...都...,...更... với nghĩa “Ngay cả …, huống chi …”

Vế đầu dùng 连 + danh từ + 都/也 + động từ để nêu một trường hợp cực đoan: 连爸爸都搬不动 (ngay cả bố cũng không bê nổi). Vế sau nêu một trường hợp ít khả năng hơn và thêm 更 trước động từ hoặc tính từ: 我更搬不动了 (thì tôi càng không bê nổi). Đây là lập luận hai bước: nếu ngay cả với A còn đúng, thì với B lại càng đúng. Vế sau thường kết thúc bằng 了, và có thể thêm 就 trước 更 cho câu trôi chảy hơn: 我们就更不会了.

这道题连老师都觉得难,我们就更不会了。

Ngay cả thầy giáo còn thấy bài này khó, chúng tôi lại càng không làm được.

这个菜连我都觉得辣,孩子们更吃不了了。

Đến tôi còn thấy món này cay, bọn trẻ lại càng không ăn được.

连小孩都知道这件事,大人更知道了。

Ngay cả trẻ con cũng biết chuyện này, người lớn thì càng biết.

这么简单的问题,连小学生都会,你更应该会了。

Câu này dễ đến mức học sinh tiểu học cũng làm được, bạn lại càng phải làm được.

Lỗi thường gặp

  • Đừng bỏ 都/也 sau 连 + danh từ: nói 连爸爸都搬不动, không nói 连爸爸搬不动.
  • 更 đứng trước động từ hoặc tính từ ở vế sau: nói 我更搬不动了, không nói 更我搬不动了.
  • Trường hợp thứ nhất phải là trường hợp cực đoan hơn; nếu không, logic của 更 sẽ không đứng vững.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

连小孩 知道这件事,大人更知道了

Ngay cả trẻ con cũng biết chuyện này, người lớn thì càng biết
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào