Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

离不开, 完不成, 分不开: tách 离开, 完成, 分开

离开, 完成 và 分开 là những từ dạng động từ + kết quả, có thể tách ra để chèn 得 hoặc 不 nhằm nói một việc có thể hay không thể xảy ra.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

离开 → 离得开 / 离不开; 完成 → 完得成 / 完不成; 分开 → 分得开 / 分不开

Đặt 得 hoặc 不 vào giữa hai phần để nói “được” hoặc “không được”; đặt 了 sau cả từ.

这个孩子还小,离不开妈妈。

Khi nào dùng 离不开, 完不成, 分不开: tách 离开, 完成, 分开

离开, 完成 và 分开 đều được tạo thành từ một động từ cộng một kết quả: 离 “rời” + 开 “ra xa”, 完 “làm xong” + 成 “thành”, 分 “chia” + 开 “tách ra”. Phần lớn thời gian bạn dùng chúng như một từ: 他离开了北京. Nhưng bạn có thể tách chúng ra và chèn 得 hoặc 不 vào giữa để nói kết quả có thể đạt được hay không: 离得开 / 离不开 “rời được / không rời được (hoặc không thiếu được)”, 完得成 / 完不成 “làm xong được / không làm xong được”, 分得开 / 分不开 “tách được / không tách được”. Khi dùng như vậy, 得 và 不 đọc nhẹ: lí bu kāi, wán de chéng.

作业太多了,今天完不成。

Bài tập nhiều quá, hôm nay tôi làm không xong.

好成绩和努力是分不开的。

Thành tích tốt và sự chăm chỉ luôn gắn liền với nhau.

他昨天就离开北京了。

Hôm qua anh ấy đã rời Bắc Kinh rồi.

这么多工作,你一个人完得成吗?

Nhiều việc thế này, một mình bạn làm xong được không?

Lỗi thường gặp

  • Đừng chèn 了 hoặc 过 vào giữa: nói 离开了, không nói 离了开.
  • Dạng “không được” đặt 不 vào giữa: nói 完不成, không nói 不完成 hay 完成不.
  • 离不开 có thể nghĩa là “không rời được” hoặc “không thể thiếu”, tùy theo câu.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

作业太多了,今天 。

Bài tập nhiều quá, hôm nay tôi làm không xong
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào