拼命, 尽情, 一举 và 百般: phó từ chỉ nỗ lực và sức mạnh
Học các phó từ cách thức cho biết mức độ nỗ lực hay sức mạnh dồn vào một hành động: 拼命, 竭力, 尽情, 百般, 大肆, 火速, 一举, 一手 và 瞎.
Mẫu câu
phó từ chỉ nỗ lực + cụm động từ
拼命 = dốc hết sức; 竭力 = cố gắng hết mức; 尽情 = thỏa thích; 百般 = bằng mọi cách; 一举 = một lần là xong; 一手 = một tay.
为了赶上最后一班车,他拼命往车站跑。
Khi nào dùng 拼命, 尽情, 一举 và 百般: phó từ chỉ nỗ lực và sức mạnh
Các phó từ này đứng trước động từ và cho biết mức độ nỗ lực, sức mạnh hay sự tự do dồn vào một hành động. Dốc toàn lực: 拼命 “liều mạng, dốc hết sức” (khẩu ngữ, rất mạnh: 拼命跑); 竭力 “cố gắng hết mức” (văn viết: 竭力帮助). Hoàn toàn tự do: 尽情 “thỏa thích” (尽情地玩, 尽情唱歌). Bằng nhiều cách: 百般 “bằng mọi cách” (百般劝说, 百般照顾). Không kiềm chế: 大肆 “ngang nhiên, tràn lan”, luôn mang ý chê (大肆宣传, 大肆浪费). Tốc độ: 火速 “cấp tốc” (火速赶到). Kết quả: 一举 “một lần là xong, một đòn” (一举夺冠); 一手 “một tay, tự mình” (一手创办). Thiếu cẩn thận: 瞎 “bừa, vô căn cứ” (khẩu ngữ, mang ý chê: 瞎说, 瞎猜, 别瞎想).
放暑假了,孩子们在海边尽情地玩。
Kỳ nghỉ hè bắt đầu rồi, bọn trẻ đang vui chơi thỏa thích bên bờ biển.
我们队在决赛中一举夺得了冠军。
Đội chúng tôi đã giành chức vô địch ngay trong trận chung kết.
妈妈百般劝说,弟弟还是不肯去理发。
Mẹ đã khuyên đủ đường, nhưng em trai tôi vẫn nhất quyết không chịu cắt tóc.
我们会竭力帮助每一位新同学适应学校生活。
Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức giúp mỗi học sinh mới hòa nhập với cuộc sống ở trường.
Lỗi thường gặp
- 大肆 luôn mang nghĩa tiêu cực: nói 大肆浪费 được, nhưng không nói 大肆帮助.
- 瞎 thuộc khẩu ngữ và mang ý chê; trong ngôn ngữ lịch sự hay văn viết hãy dùng 随意 hoặc 没有根据地.
- 拼命 rất mạnh và suồng sã; trong thư từ hay bài phát biểu trang trọng, 竭力 hoặc 全力 nghe hay hơn.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần