趁机, 专程, 照常 và 如期: phó từ chỉ thời điểm và sắp xếp
Học các phó từ cách thức cho biết một hành động được sắp xếp lúc nào hay ra sao: 趁机, 趁早, 专程, 就近, 如期, 照常, 照例, 照样, 一并 và 逐一.
Mẫu câu
phó từ + cụm động từ
趁机 = nhân cơ hội; 专程 = đi riêng một chuyến; 如期 = đúng hạn; 照常 = như bình thường; 照样 = vẫn y như thế; 一并 = cùng lúc; 逐一 = lần lượt từng cái.
爷爷专程从老家赶来参加我的毕业典礼。
Khi nào dùng 趁机, 专程, 照常 và 如期: phó từ chỉ thời điểm và sắp xếp
Các phó từ này đứng trước động từ và mô tả một hành động gắn với một cơ hội, một kế hoạch hay một thói quen ra sao. Nắm lấy cơ hội: 趁机 “nhân cơ hội” sau khi một cơ hội đã được nhắc tới; 趁早 “làm sớm, kẻo muộn”. Đi lại: 专程 “đi riêng một chuyến” (专程赶来); 就近 “ở chỗ gần nhất” (就近上学). Kế hoạch và thói quen: 如期 “đúng hạn” (如期完成); 照常 “như bình thường”, khi một việc có thể đã thay đổi nhưng lại không (照常举行); 照例 “theo lệ, như thường lệ” cho một truyền thống quen thuộc; 照样 “vẫn y như thế” dù có lý do có thể làm thay đổi. Xử lý nhiều việc: 一并 “cùng lúc, gộp lại” (一并交给); 逐一 “lần lượt từng cái” (逐一回答).
虽然下了大雨,运动会还是照常举行。
Dù trời mưa to, hội thao vẫn diễn ra như bình thường.
老师出去接电话,几个同学趁机聊起天来。
Thầy giáo ra ngoài nghe điện thoại, mấy học sinh liền nhân cơ hội nói chuyện riêng.
在大家的努力下,新图书馆如期开放了。
Nhờ sự nỗ lực của mọi người, thư viện mới đã khai trương đúng hạn.
你要是不想去,就趁早告诉他,别让他等。
Nếu bạn không muốn đi thì nói sớm với anh ấy, kẻo anh ấy lại đợi bạn.
Lỗi thường gặp
- 专程 dùng cho chuyến đi: 专程来看你, 专程赶来; còn bánh kem làm riêng thì dùng 特地.
- 照常 nghĩa là kế hoạch hay nếp thường ngày vẫn giữ như bình thường; với phong tục hằng năm, 照例 hợp hơn.
- 趁机 cần một cơ hội được nhắc đến trước: 老师一出去,他就趁机……; muốn nói “kẻo muộn”, hãy dùng 趁早.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần