Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 5 phút đọc

Lượng từ lặp lại 个个, 张张

Lặp lại lượng từ, như 个个 hay 张张, để nói “cái nào cũng / ai cũng”, không có ngoại lệ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

danh từ (chủ đề) + lượng từ lặp lại + 都 + vị ngữ (学生个个都…, 照片张张都…)

个个都 nghĩa là “ai cũng / cái nào cũng, không trừ ai”, và luôn đứng trước động từ.

她拍的照片张张都很好看。

Khi nào dùng lượng từ lặp lại 个个, 张张

Lặp lại lượng từ thì nghĩa là “từng cái một, không trừ cái nào”: 个个 “ai cũng, cái nào cũng”, 张张 “tờ nào cũng, tấm ảnh nào cũng”. Nó đứng sau nhóm người hay vật đang nói đến và trước động từ hoặc tính từ, thường có 都 theo sau: 学生个个都很认真. Cách nói này nhấn mạnh là không có ngoại lệ, nên hay dùng khi khen hoặc miêu tả cả một nhóm.

我们班的同学个个都很努力。

Bạn nào trong lớp mình cũng chăm chỉ.

这些苹果个个都很甜。

Mấy quả táo này quả nào cũng ngọt.

他借给我的书本本都很有意思。

Sách anh ấy cho mình mượn cuốn nào cũng hay.

我爸爸天天早上跑步。

Sáng nào bố mình cũng chạy bộ.

Lỗi thường gặp

  • Đừng đặt lượng từ lặp lại sau động từ: nói 这些照片我张张都喜欢 hoặc 我喜欢每张照片, không nói 我喜欢张张照片.
  • Chọn lượng từ hợp với danh từ: sách là 本本, quần áo là 件件, ảnh là 张张. Đừng cái gì cũng dùng 个个.
  • Giữ 都 sau lượng từ lặp lại: 同学们个个都很好 nghe tự nhiên, còn bỏ 都 thì câu thường nghe như chưa nói hết.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这些学生 都很认真

Mỗi học sinh này đều chăm chỉ
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào