Lượng từ 张, 把, 双, 辆, 种 và các lượng từ khác
Chọn đúng lượng từ cho đồ vật phẳng, đồ theo đôi, xe cộ, tiết học, câu nói, giá tiền, cân nặng và khắc (15 phút).
Mẫu câu
số từ / 这 / 那 + lượng từ + danh từ (一张票, 一把伞, 一双鞋, 一辆车)
Lượng từ mô tả sự vật: phẳng thì 张, có tay cầm thì 把, theo đôi thì 双, xe cộ thì 辆, chủng loại thì 种.
这双鞋有点儿小。
Khi nào dùng lượng từ 张, 把, 双, 辆, 种 và các lượng từ khác
Giữa số từ (hoặc 这, 那, 几) và danh từ, tiếng Trung cần một lượng từ, và nhiều lượng từ cho biết hình dạng hay cách dùng của sự vật. 张 dùng cho vật phẳng (一张纸, 一张票, 一张桌子), 把 cho vật cầm bằng tay cầm (一把伞, 一把椅子), 双 cho đồ đi theo đôi (一双鞋, 一双筷子). Dùng 个 cho tất cả những thứ này nghe rất sai với người bản ngữ.
我买了两张电影票。
Mình mua hai vé xem phim rồi.
外面下雨了,带一把伞吧。
Ngoài trời mưa rồi, cầm theo cái ô đi.
我给奶奶写了一封信,一共三页。
Mình viết cho bà một lá thư, tổng cộng ba trang.
我家楼下有三辆自行车。
Dưới nhà mình có ba chiếc xe đạp.
Lỗi thường gặp
- Nói 一张桌子 nhưng 一把椅子: bàn có mặt phẳng (张), ghế thì nhấc lên bằng lưng tựa (把). Đừng dùng 个 cho cả hai.
- 斤 không phải kilôgam: 两斤苹果 là một ký táo. Muốn nói kilôgam thì dùng 公斤.
- 8 giờ 30 thì nói 八点半, không nói 八点两刻: 刻 chỉ dùng trong 一刻 (15 phút) và 三刻 (45 phút).
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần