Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 8 phút đọc

Lượng từ 张, 把, 双, 辆, 种 và các lượng từ khác

Chọn đúng lượng từ cho đồ vật phẳng, đồ theo đôi, xe cộ, tiết học, câu nói, giá tiền, cân nặng và khắc (15 phút).

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

số từ / 这 / 那 + lượng từ + danh từ (一张票, 一把伞, 一双鞋, 一辆车)

Lượng từ mô tả sự vật: phẳng thì 张, có tay cầm thì 把, theo đôi thì 双, xe cộ thì 辆, chủng loại thì 种.

这双鞋有点儿小。

Khi nào dùng lượng từ 张, 把, 双, 辆, 种 và các lượng từ khác

Giữa số từ (hoặc 这, 那, 几) và danh từ, tiếng Trung cần một lượng từ, và nhiều lượng từ cho biết hình dạng hay cách dùng của sự vật. 张 dùng cho vật phẳng (一张纸, 一张票, 一张桌子), 把 cho vật cầm bằng tay cầm (一把伞, 一把椅子), 双 cho đồ đi theo đôi (一双鞋, 一双筷子). Dùng 个 cho tất cả những thứ này nghe rất sai với người bản ngữ.

我买了两张电影票。

Mình mua hai vé xem phim rồi.

外面下雨了,带一把伞吧。

Ngoài trời mưa rồi, cầm theo cái ô đi.

我给奶奶写了一封信,一共三页。

Mình viết cho bà một lá thư, tổng cộng ba trang.

我家楼下有三辆自行车。

Dưới nhà mình có ba chiếc xe đạp.

Lỗi thường gặp

  • Nói 一张桌子 nhưng 一把椅子: bàn có mặt phẳng (张), ghế thì nhấc lên bằng lưng tựa (把). Đừng dùng 个 cho cả hai.
  • 斤 không phải kilôgam: 两斤苹果 là một ký táo. Muốn nói kilôgam thì dùng 公斤.
  • 8 giờ 30 thì nói 八点半, không nói 八点两刻: 刻 chỉ dùng trong 一刻 (15 phút) và 三刻 (45 phút).

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我买了一 自行车

Tôi đã mua một chiếc xe đạp
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào