Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 7 phút đọc

Mở rộng từ chỉ lượng HSK 3

Tìm hiểu «Mở rộng từ chỉ lượng HSK 3» qua ví dụ thực tế HSK 3, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

把 / 张 / 辆 / 段 và các từ khác

Dùng mẫu HSK 3 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự tiếng Anh từng từ một.

我买了一辆自行车。

Khi nào dùng Mở rộng từ chỉ lượng HSK 3

Hãy xem «把 / 张 / 辆 / 段 và các từ khác» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 辆 bổ sung điều gì.

门口停着两辆车。

Có hai chiếc xe đỗ ở cửa.

他开着一辆新车。

Anh ấy đang lái một chiếc xe mới.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «把 / 张 / 辆 / 段 và các từ khác» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 辆 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我买了一 自行车

Tôi đã mua một chiếc xe đạp
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter