Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

本, 家, 口, 件, 只 và 杯: các lượng từ ngoài 个

Đếm sách bằng 本, cửa hàng bằng 家, thành viên gia đình bằng 口, quần áo bằng 件, con vật bằng 只, miếng bằng 块, tiền bằng 元, và đồ uống bằng lượng từ mượn 杯.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

số từ / 这 / 那 / 几 + lượng từ + danh từ

Nhiều danh từ có lượng từ riêng: 一本书, 一家店, 一件衣服, 一只猫; một vật đựng như 杯 cũng có thể dùng để đếm thứ bên trong: 一杯水.

我家有四口人,还有一只猫。

Khi nào dùng 本, 家, 口, 件, 只 và 杯: các lượng từ ngoài 个

Giữa số từ (hoặc 这, 那, 几) và danh từ, tiếng Trung cần có lượng từ. 个 là lượng từ dùng chung, nhưng nhiều danh từ thường ngày có lượng từ riêng: 本 cho sách và vở, 家 cho cửa hàng, nhà hàng và công ty, 口 để đếm số người trong gia đình, 件 cho quần áo và sự việc (事), 只 cho con vật, 块 cho miếng, và 元 cho đồng nhân dân tệ trong văn viết. Vật đựng cũng có thể làm lượng từ: 杯 bắt nguồn từ 杯子 (cái cốc), nên 一杯水 là “một cốc nước”.

我买了两本书。

Tôi đã mua hai quyển sách.

我家有三口人。

Nhà tôi có ba người.

这件衣服很漂亮。

Bộ quần áo này rất đẹp.

请给我一杯茶。

Cho tôi một tách trà.

Lỗi thường gặp

  • Chỉ dùng 口 khi đếm số người trong gia đình; lớp học hay nhóm thì dùng 个.
  • 杯子 là cái cốc (一个杯子); 杯 dùng để đếm đồ uống (一杯水).
  • Đừng đặt số từ ngay trước danh từ: nói 两本书, không nói 两书.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我们学校旁边有一 书店

Cạnh trường chúng tôi có một hiệu sách
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào