Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

Lượng từ 枚, 则, 幢, 截 và các lượng từ nâng cao khác

Học mười lượng từ danh từ nâng cao: 枚 cho vật nhỏ, 则 cho tin tức và thông báo, 幢 cho tòa nhà, 截 cho đoạn, khúc, 缕 cho làn, sợi mảnh, 摊 cho vũng, 码 cho “chuyện”, 重 cho lớp, tầng, 宗 cho thương vụ và 丸 cho viên tròn nhỏ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

số từ + 枚/则/幢/截/缕/摊/码/重/宗/丸 + danh từ

Mỗi lượng từ đi với một loại sự vật: 一枚奖牌, 一则新闻, 一幢楼, 一截铅笔, 一缕阳光, 一摊水, 两码事.

他在全国比赛中获得了一枚奖牌。

Khi nào dùng Lượng từ 枚, 则, 幢, 截 và các lượng từ nâng cao khác

Các lượng từ này đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ, giống 个, nhưng mỗi từ chỉ hợp với một số sự vật nhất định. 枚 đếm vật nhỏ, dẹt hoặc tròn: 一枚奖牌, 一枚邮票, 一枚硬币. 则 đếm các mẩu văn bản: 一则新闻, 一则通知, 一则寓言. 幢 đếm tòa nhà: 一幢楼, 一幢房子. 截 đếm một đoạn cắt ra từ vật dài: 一截绳子, 半截铅笔. 缕 đếm làn ánh sáng, khói hay hương thơm mỏng manh: 一缕阳光. 摊 đếm một vũng thứ gì đó loang trên mặt đất: 一摊水. 码 hầu như chỉ dùng trong 一码事 / 两码事 “cùng một chuyện / hai chuyện khác nhau”. 重 (chóng) đếm lớp, tầng: 一重又一重山. 宗 đếm thương vụ, lô hàng và sự việc: 一宗生意, 大宗货物. 丸 đếm viên tròn nhỏ và chủ yếu thấy trên nhãn sản phẩm.

学校网站上发布了一则通知:下周一开始放假。

Trang web của trường đăng một thông báo: kỳ nghỉ bắt đầu từ thứ Hai tuần sau.

这条街上新建了好几幢高楼。

Trên con phố này vừa mới xây thêm mấy tòa nhà cao tầng.

学习好和会考试是两码事。

Học giỏi và thi giỏi là hai chuyện khác nhau.

绳子太短了,再接上一截就够了。

Sợi dây ngắn quá, nối thêm một đoạn nữa là đủ.

Lỗi thường gặp

  • 码 không phải lượng từ dùng chung: dùng trong 一码事 và 两码事, không nói 一码书.
  • 重 khi làm lượng từ đọc là chóng (一重山), không đọc là zhòng.
  • Chọn lượng từ hợp với hình dạng hay loại sự vật: 一则通知 và 一枚奖牌, không bao giờ nói 一枚通知 hay 一则奖牌.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我的铅笔只剩下短短的一 了

Cây bút chì của tôi chỉ còn lại một mẩu ngắn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào