Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

Lượng từ với 个

Đếm người và đồ vật bằng mẫu lượng từ cơ bản.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Số + lượng từ + danh từ

Đặt lượng từ giữa số và danh từ.

我有三个朋友。

Khi nào dùng lượng từ với 个

Tiếng Trung thường không đặt số trực tiếp trước danh từ. 个 là lượng từ mở đầu phổ biến nhất và dùng được với nhiều danh từ hằng ngày.

她买了两本书。

Cô ấy đã mua hai quyển sách.

请给我一杯水。

Làm ơn đưa cho tôi một cốc nước.

这个人是我的朋友。

Người này là bạn của tôi.

我要两个苹果。

Tôi muốn hai quả táo.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nói 三朋友 mà không có lượng từ.
  • 个 hữu ích nhưng không phải là lượng từ phù hợp nhất cho mọi danh từ.
  • Hãy nhớ rằng 两 thường được dùng trước lượng từ.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我有三 朋友

Tôi có ba người bạn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter